Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang MOP

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Pataca Ma Cao hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,14666 MOP1 MOP = 6,819 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,14604
Cao nhất
0,15711
Trung bình
0,15312
Thay đổi
−6,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,14666+0,00061 · +0,42%
23 thg 10, 20260,14604−0,00257 · −1,73%
22 thg 10, 20260,14861+0,00029 · +0,20%
21 thg 10, 20260,14832−0,00014 · −0,09%
20 thg 10, 20260,14846−0,00288 · −1,90%
19 thg 10, 20260,15134+0,00012 · +0,08%
18 thg 10, 20260,15122−0,00085 · −0,56%
17 thg 10, 20260,15207+0,00080 · +0,53%
16 thg 10, 20260,15127−0,00095 · −0,62%
15 thg 10, 20260,15221−0,00083 · −0,54%
14 thg 10, 20260,15304−0,00042 · −0,27%
13 thg 10, 20260,15346−0,00026 · −0,17%
12 thg 10, 20260,15373−0,00059 · −0,38%
11 thg 10, 20260,15431+0,00005 · +0,03%
10 thg 10, 20260,15426−0,00007 · −0,05%
9 thg 10, 20260,15433−0,00001 · −0,01%
8 thg 10, 20260,15434−0,00017 · −0,11%
7 thg 10, 20260,15451+0,00034 · +0,22%
6 thg 10, 20260,15417+0,00065 · +0,42%
5 thg 10, 20260,15352−0,00099 · −0,64%
4 thg 10, 20260,15451−0,00028 · −0,18%
3 thg 10, 20260,15478+0,00029 · +0,19%
2 thg 10, 20260,1545−0,00096 · −0,62%
1 thg 10, 20260,15546+0,00034 · +0,22%
30 thg 9, 20260,15512−0,00012 · −0,08%
29 thg 9, 20260,15524−0,00088 · −0,56%
28 thg 9, 20260,15612+0,00009 · +0,06%
27 thg 9, 20260,15602+0,00008 · +0,05%
26 thg 9, 20260,15594−0,00008 · −0,05%
25 thg 9, 20260,15602−0,00108 · −0,69%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP1,47 MOP
  • 50 EGP7,33 MOP
  • 100 EGP14,67 MOP
  • 500 EGP73,33 MOP
  • 1.000 EGP146,66 MOP
  • 5.000 EGP733,28 MOP
  • 10.000 EGP1.466,56 MOP
  • 50.000 EGP7.332,79 MOP
  • 100.000 EGP14.665,58 MOP
  • 1 MOP6,82 EGP
  • 5 MOP34,09 EGP
  • 10 MOP68,19 EGP
  • 25 MOP170,47 EGP
  • 50 MOP340,93 EGP
  • 100 MOP681,87 EGP
  • 500 MOP3.409,34 EGP
  • 1.000 MOP6.818,69 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang MOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,14666 MOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MOP = 6,819 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang MOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,65%: thấp nhất 0,14604, cao nhất 0,15711, trung bình 0,15312 MOP cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.