Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang LYD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,11619 LYD1 LYD = 8,606 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,11579
Cao nhất
0,12362
Trung bình
0,12138
Thay đổi
−5,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,11619+0,00040 · +0,35%
23 thg 10, 20260,11579−0,00221 · −1,88%
22 thg 10, 20260,118+0,00052 · +0,44%
21 thg 10, 20260,11748−0,00041 · −0,35%
20 thg 10, 20260,11789−0,00267 · −2,21%
19 thg 10, 20260,12056+0,00044 · +0,37%
18 thg 10, 20260,12012−0,00068 · −0,56%
17 thg 10, 20260,1208+0,00058 · +0,48%
16 thg 10, 20260,12023−0,00084 · −0,70%
15 thg 10, 20260,12107−0,00068 · −0,56%
14 thg 10, 20260,12175−0,00020 · −0,16%
13 thg 10, 20260,12195−0,00026 · −0,21%
12 thg 10, 20260,1222−0,00045 · −0,37%
11 thg 10, 20260,12265+0,00001 · +0,01%
10 thg 10, 20260,12264+0,00027 · +0,22%
9 thg 10, 20260,12237−0,00020 · −0,16%
8 thg 10, 20260,12257−0,00024 · −0,19%
7 thg 10, 20260,12281+0,00043 · +0,35%
6 thg 10, 20260,12238+0,00082 · +0,67%
5 thg 10, 20260,12156−0,00070 · −0,57%
4 thg 10, 20260,12226−0,00030 · −0,25%
3 thg 10, 20260,12257−0,00015 · −0,12%
2 thg 10, 20260,12272−0,00039 · −0,32%
1 thg 10, 20260,12311+0,00027 · +0,22%
30 thg 9, 20260,12284−0,00014 · −0,11%
29 thg 9, 20260,12297−0,00065 · −0,52%
28 thg 9, 20260,12362+0,00023 · +0,19%
27 thg 9, 20260,12339+0,00010 · +0,08%
26 thg 9, 20260,12329−0,00021 · −0,17%
25 thg 9, 20260,1235

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP1,16 LYD
  • 50 EGP5,81 LYD
  • 100 EGP11,62 LYD
  • 500 EGP58,1 LYD
  • 1.000 EGP116,19 LYD
  • 5.000 EGP580,96 LYD
  • 10.000 EGP1.161,91 LYD
  • 50.000 EGP5.809,57 LYD
  • 100.000 EGP11.619,14 LYD
  • 1 LYD8,61 EGP
  • 5 LYD43,03 EGP
  • 10 LYD86,06 EGP
  • 25 LYD215,16 EGP
  • 50 LYD430,32 EGP
  • 100 LYD860,65 EGP
  • 500 LYD4.303,24 EGP
  • 1.000 LYD8.606,49 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang LYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,11619 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 8,606 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,92%: thấp nhất 0,11579, cao nhất 0,12362, trung bình 0,12138 LYD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.