Tỷ giá LYD sang EGP
1 Dinar Libi bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LYD = 8,623 EGP1 EGP = 0,11597 LYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,089
- Cao nhất
- 8,637
- Trung bình
- 8,254
- Thay đổi
- +6,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 8,623 | +0,016 · +0,19% |
| 24 thg 10, 2026 | 8,606 | −0,030 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,637 | +0,162 · +1,91% |
| 22 thg 10, 2026 | 8,475 | −0,037 · −0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 8,512 | +0,030 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 8,482 | +0,188 · +2,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,294 | −0,030 · −0,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,325 | +0,047 · +0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,278 | −0,040 · −0,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,318 | +0,058 · +0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,26 | +0,046 · +0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,214 | +0,013 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,20 | +0,017 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,183 | +0,030 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,153 | −0,001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,154 | −0,018 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,172 | +0,013 · +0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 8,158 | +0,016 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,143 | −0,029 · −0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,171 | −0,055 · −0,67% |
| 5 thg 10, 2026 | 8,226 | +0,047 · +0,58% |
| 4 thg 10, 2026 | 8,179 | +0,020 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 8,159 | +0,010 · +0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 8,149 | +0,026 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 8,123 | −0,018 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 8,141 | +0,009 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 8,132 | +0,043 · +0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 8,089 | −0,015 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 8,104 | −0,007 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 8,111 | +0,014 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 LYD8,62 EGP
- 5 LYD43,11 EGP
- 10 LYD86,23 EGP
- 25 LYD215,57 EGP
- 50 LYD431,13 EGP
- 100 LYD862,27 EGP
- 500 LYD4.311,35 EGP
- 1.000 LYD8.622,69 EGP
- 10 EGP1,16 LYD
- 50 EGP5,8 LYD
- 100 EGP11,6 LYD
- 500 EGP57,99 LYD
- 1.000 EGP115,97 LYD
- 5.000 EGP579,87 LYD
- 10.000 EGP1.159,73 LYD
- 50.000 EGP5.798,65 LYD
- 100.000 EGP11.597,31 LYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LYD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LYD = 8,623 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,11597 LYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LYD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,49%: thấp nhất 8,089, cao nhất 8,637, trung bình 8,254 EGP cho 1 LYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.