Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang HRK

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,1218 HRK1 HRK = 8,21 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,1215
Cao nhất
0,12839
Trung bình
0,12655
Thay đổi
−4,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,1218−0,00029 · −0,24%
24 thg 10, 20260,12209+0,00059 · +0,49%
23 thg 10, 20260,1215−0,00174 · −1,41%
22 thg 10, 20260,12324+0,00011 · +0,09%
21 thg 10, 20260,12313−0,00001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,12314−0,00248 · −1,97%
19 thg 10, 20260,12562+0,00022 · +0,18%
18 thg 10, 20260,1254−0,00071 · −0,56%
17 thg 10, 20260,12611+0,00064 · +0,51%
16 thg 10, 20260,12547−0,00093 · −0,74%
15 thg 10, 20260,1264−0,00084 · −0,66%
14 thg 10, 20260,12724−0,00076 · −0,60%
13 thg 10, 20260,128+0,00007 · +0,06%
12 thg 10, 20260,12793−0,00044 · −0,34%
11 thg 10, 20260,12837+0,00001 · +0,01%
10 thg 10, 20260,12836+0,00035 · +0,27%
9 thg 10, 20260,12801−0,00038 · −0,30%
8 thg 10, 20260,12839+0,00015 · +0,12%
7 thg 10, 20260,12824+0,00010 · +0,07%
6 thg 10, 20260,12814+0,00017 · +0,13%
5 thg 10, 20260,12797+0,00004 · +0,03%
4 thg 10, 20260,12793−0,00029 · −0,23%
3 thg 10, 20260,12822+0,00024 · +0,19%
2 thg 10, 20260,12798−0,00008 · −0,07%
1 thg 10, 20260,12807+0,00045 · +0,35%
30 thg 9, 20260,12762+0,00020 · +0,16%
29 thg 9, 20260,12742−0,00042 · −0,33%
28 thg 9, 20260,12784+0,00011 · +0,09%
27 thg 9, 20260,12772+0,00006 · +0,05%
26 thg 9, 20260,12766−0,00032 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP1,22 HRK
  • 50 EGP6,09 HRK
  • 100 EGP12,18 HRK
  • 500 EGP60,9 HRK
  • 1.000 EGP121,8 HRK
  • 5.000 EGP609 HRK
  • 10.000 EGP1.218,01 HRK
  • 50.000 EGP6.090,05 HRK
  • 100.000 EGP12.180,1 HRK
  • 1 HRK8,21 EGP
  • 5 HRK41,05 EGP
  • 10 HRK82,1 EGP
  • 25 HRK205,25 EGP
  • 50 HRK410,51 EGP
  • 100 HRK821,01 EGP
  • 500 HRK4.105,06 EGP
  • 1.000 HRK8.210,12 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang HRK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,1218 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 8,21 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,83%: thấp nhất 0,1215, cao nhất 0,12839, trung bình 0,12655 HRK cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.