Tỷ giá EGP sang GHS
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Cedi Ghana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,2102 GHS1 GHS = 4,757 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,20985
- Cao nhất
- 0,2264
- Trung bình
- 0,22093
- Thay đổi
- −6,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,2102 | −0,00039 · −0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,21059 | +0,00073 · +0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,20985 | −0,00396 · −1,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,21381 | +0,00061 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,21319 | −0,00015 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,21335 | −0,00534 · −2,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,21869 | +0,00070 · +0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,21799 | −0,00184 · −0,84% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,21983 | +0,00207 · +0,95% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,21776 | −0,00175 · −0,80% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,21951 | −0,00184 · −0,83% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,22134 | −0,00107 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,22241 | −0,00142 · −0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,22384 | −0,00075 · −0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,22459 | −0,00181 · −0,80% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,2264 | +0,00180 · +0,80% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,2246 | −0,00073 · −0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,22533 | +0,00040 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,22493 | +0,00068 · +0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,22424 | +0,00154 · +0,69% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,2227 | −0,00162 · −0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,22432 | −0,00042 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,22474 | +0,00019 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,22455 | −0,00088 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,22543 | +0,00134 · +0,60% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,22409 | +0,00034 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,22375 | −0,00066 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,22441 | +0,00007 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,22434 | +0,00013 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,22421 | +0,00028 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP2,1 GHS
- 50 EGP10,51 GHS
- 100 EGP21,02 GHS
- 500 EGP105,1 GHS
- 1.000 EGP210,2 GHS
- 5.000 EGP1.051 GHS
- 10.000 EGP2.102 GHS
- 50.000 EGP10.510 GHS
- 100.000 EGP21.020,01 GHS
- 1 GHS4,76 EGP
- 5 GHS23,79 EGP
- 10 GHS47,57 EGP
- 25 GHS118,93 EGP
- 50 GHS237,87 EGP
- 100 GHS475,74 EGP
- 500 GHS2.378,69 EGP
- 1.000 GHS4.757,37 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang GHS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,2102 GHS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GHS = 4,757 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang GHS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,13%: thấp nhất 0,20985, cao nhất 0,2264, trung bình 0,22093 GHS cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.