Tỷ giá EGP sang BRL
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Real Braxin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,09029 BRL1 BRL = 11,076 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09026
- Cao nhất
- 0,10037
- Trung bình
- 0,09615
- Thay đổi
- −9,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,09029 | +0,00003 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09026 | −0,00107 · −1,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09133 | −0,00107 · −1,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0924 | +0,00021 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09219 | +0,00005 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09215 | −0,00270 · −2,85% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09485 | +0,00009 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09477 | −0,00049 · −0,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09525 | −0,00016 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09541 | +0,00035 · +0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09506 | −0,00012 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09518 | +0,00050 · +0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09468 | −0,00019 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09487 | −0,00034 · −0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09521 | −0,00001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09522 | −0,00059 · −0,62% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09581 | +0,00005 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09576 | +0,00052 · +0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09525 | −0,00010 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09534 | −0,00383 · −3,86% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09917 | −0,00063 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0998 | −0,00019 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09999 | +0,00008 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09991 | +0,00021 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0997 | −0,00019 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09988 | −0,00048 · −0,48% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10037 | +0,00017 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1002 | +0,00008 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10012 | +0,00004 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10007 | −0,00019 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,9029 BRL
- 50 EGP4,51 BRL
- 100 EGP9,03 BRL
- 500 EGP45,14 BRL
- 1.000 EGP90,29 BRL
- 5.000 EGP451,43 BRL
- 10.000 EGP902,87 BRL
- 50.000 EGP4.514,35 BRL
- 100.000 EGP9.028,69 BRL
- 1 BRL11,08 EGP
- 5 BRL55,38 EGP
- 10 BRL110,76 EGP
- 25 BRL276,9 EGP
- 50 BRL553,79 EGP
- 100 BRL1.107,58 EGP
- 500 BRL5.537,9 EGP
- 1.000 BRL11.075,8 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang BRL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,09029 BRL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BRL = 11,076 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang BRL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,95%: thấp nhất 0,09026, cao nhất 0,10037, trung bình 0,09615 BRL cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.