Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BRL sang EGP

1 Real Braxin bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BRL = 11,076 EGP1 EGP = 0,09029 BRLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9,963
Cao nhất
11,08
Trung bình
10,411
Thay đổi
+11,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202611,076−0,004 · −0,03%
24 thg 10, 202611,08+0,130 · +1,19%
23 thg 10, 202610,949+0,127 · +1,17%
22 thg 10, 202610,822−0,025 · −0,23%
21 thg 10, 202610,847−0,005 · −0,05%
20 thg 10, 202610,852+0,309 · +2,93%
19 thg 10, 202610,543−0,009 · −0,09%
18 thg 10, 202610,552+0,054 · +0,52%
17 thg 10, 202610,498+0,017 · +0,16%
16 thg 10, 202610,481−0,039 · −0,37%
15 thg 10, 202610,52+0,013 · +0,13%
14 thg 10, 202610,506−0,055 · −0,52%
13 thg 10, 202610,561+0,021 · +0,20%
12 thg 10, 202610,541+0,037 · +0,36%
11 thg 10, 202610,503+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 202610,502+0,065 · +0,62%
9 thg 10, 202610,437−0,005 · −0,05%
8 thg 10, 202610,442−0,057 · −0,54%
7 thg 10, 202610,499+0,011 · +0,10%
6 thg 10, 202610,488+0,405 · +4,02%
5 thg 10, 202610,083+0,064 · +0,64%
4 thg 10, 202610,02+0,019 · +0,19%
3 thg 10, 202610,001−0,008 · −0,08%
2 thg 10, 202610,009−0,022 · −0,21%
1 thg 10, 202610,03+0,019 · +0,19%
30 thg 9, 202610,012+0,048 · +0,48%
29 thg 9, 20269,963−0,017 · −0,17%
28 thg 9, 20269,98−0,008 · −0,08%
27 thg 9, 20269,988−0,004 · −0,04%
26 thg 9, 20269,993+0,019 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 BRL11,08 EGP
  • 5 BRL55,38 EGP
  • 10 BRL110,76 EGP
  • 25 BRL276,9 EGP
  • 50 BRL553,79 EGP
  • 100 BRL1.107,58 EGP
  • 500 BRL5.537,9 EGP
  • 1.000 BRL11.075,8 EGP
  • 10 EGP0,9029 BRL
  • 50 EGP4,51 BRL
  • 100 EGP9,03 BRL
  • 500 EGP45,14 BRL
  • 1.000 EGP90,29 BRL
  • 5.000 EGP451,43 BRL
  • 10.000 EGP902,87 BRL
  • 50.000 EGP4.514,35 BRL
  • 100.000 EGP9.028,69 BRL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BRL sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BRL = 11,076 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,09029 BRL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BRL sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,05%: thấp nhất 9,963, cao nhất 11,08, trung bình 10,411 EGP cho 1 BRL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.