Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang BIF

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 54,27 BIF1 BIF = 0,01843 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
54,23
Cao nhất
58,231
Trung bình
56,698
Thay đổi
−6,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202654,27−0,068 · −0,13%
24 thg 10, 202654,338+0,108 · +0,20%
23 thg 10, 202654,23−0,926 · −1,68%
22 thg 10, 202655,156+0,178 · +0,32%
21 thg 10, 202654,978−0,030 · −0,05%
20 thg 10, 202655,008−1,208 · −2,15%
19 thg 10, 202656,216+0,223 · +0,40%
18 thg 10, 202655,993−0,207 · −0,37%
17 thg 10, 202656,199+0,126 · +0,22%
16 thg 10, 202656,073−0,347 · −0,62%
15 thg 10, 202656,421−0,389 · −0,68%
14 thg 10, 202656,81−0,156 · −0,27%
13 thg 10, 202656,966+0,080 · +0,14%
12 thg 10, 202656,886−0,260 · −0,46%
11 thg 10, 202657,146−0,052 · −0,09%
10 thg 10, 202657,198+0,092 · +0,16%
9 thg 10, 202657,106−0,205 · −0,36%
8 thg 10, 202657,311−0,097 · −0,17%
7 thg 10, 202657,409+0,103 · +0,18%
6 thg 10, 202657,306+0,056 · +0,10%
5 thg 10, 202657,249−0,203 · −0,35%
4 thg 10, 202657,452+0,041 · +0,07%
3 thg 10, 202657,411−0,100 · −0,17%
2 thg 10, 202657,51−0,286 · −0,49%
1 thg 10, 202657,796+0,250 · +0,43%
30 thg 9, 202657,546−0,072 · −0,13%
29 thg 9, 202657,619−0,612 · −1,05%
28 thg 9, 202658,231+0,349 · +0,60%
27 thg 9, 202657,882+0,029 · +0,05%
26 thg 9, 202657,853−0,224 · −0,39%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP542,7 BIF
  • 50 EGP2.713,5 BIF
  • 100 EGP5.427 BIF
  • 500 EGP27.135 BIF
  • 1.000 EGP54.269,99 BIF
  • 5.000 EGP271.349,96 BIF
  • 10.000 EGP542.699,92 BIF
  • 50.000 EGP2.713.499,6 BIF
  • 100.000 EGP5.426.999,2 BIF
  • 100 BIF1,84 EGP
  • 500 BIF9,21 EGP
  • 1.000 BIF18,43 EGP
  • 2.500 BIF46,07 EGP
  • 5.000 BIF92,13 EGP
  • 10.000 BIF184,26 EGP
  • 50.000 BIF921,32 EGP
  • 100.000 BIF1.842,64 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang BIF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 54,27 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,01843 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,55%: thấp nhất 54,23, cao nhất 58,231, trung bình 56,698 BIF cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.