Tỷ giá BIF sang EGP
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,01843 EGP1 EGP = 54,27 BIFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01717
- Cao nhất
- 0,01844
- Trung bình
- 0,01764
- Thay đổi
- +7,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01843 | +0,00002 · +0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0184 | −0,00004 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01844 | +0,00031 · +1,71% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01813 | −0,00006 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01819 | +0,00001 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01818 | +0,00039 · +2,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01779 | −0,00007 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01786 | +0,00007 · +0,37% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01779 | −0,00004 · −0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01783 | +0,00011 · +0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01772 | +0,00012 · +0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0176 | +0,00005 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01755 | −0,00002 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01758 | +0,00008 · +0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0175 | +0,00002 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01748 | −0,00003 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01751 | +0,00006 · +0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01745 | +0,00003 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01742 | −0,00003 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01745 | −0,00002 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01747 | +0,00006 · +0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01741 | −0,00001 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01742 | +0,00003 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01739 | +0,00009 · +0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0173 | −0,00008 · −0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01738 | +0,00002 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01736 | +0,00018 · +1,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01717 | −0,00010 · −0,60% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01728 | −0,00001 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01729 | +0,00007 · +0,39% |
Số tiền phổ biến
- 100 BIF1,84 EGP
- 500 BIF9,21 EGP
- 1.000 BIF18,43 EGP
- 2.500 BIF46,07 EGP
- 5.000 BIF92,13 EGP
- 10.000 BIF184,26 EGP
- 50.000 BIF921,32 EGP
- 100.000 BIF1.842,64 EGP
- 10 EGP542,7 BIF
- 50 EGP2.713,5 BIF
- 100 EGP5.427 BIF
- 500 EGP27.135 BIF
- 1.000 EGP54.269,99 BIF
- 5.000 EGP271.349,96 BIF
- 10.000 EGP542.699,92 BIF
- 50.000 EGP2.713.499,6 BIF
- 100.000 EGP5.426.999,2 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,01843 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 54,27 BIF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,01%: thấp nhất 0,01717, cao nhất 0,01844, trung bình 0,01764 EGP cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.