Tỷ giá EGP sang AFN
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 1,177 AFN1 AFN = 0,84978 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,158
- Cao nhất
- 1,266
- Trung bình
- 1,222
- Thay đổi
- −4,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,177 | +0,019 · +1,63% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,158 | −0,014 · −1,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,172 | −0,014 · −1,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,186 | +0,005 · +0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,18 | −0,001 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,181 | −0,035 · −2,88% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,216 | +0,002 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,213 | −0,016 · −1,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,229 | +0,014 · +1,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,215 | −0,007 · −0,56% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,222 | −0,006 · −0,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,229 | −0,006 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,234 | −0,001 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,235 | −0,003 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,238 | −0,029 · −2,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,266 | +0,030 · +2,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,237 | −0,004 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,241 | +0,008 · +0,65% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,233 | 0,000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,232 | +0,007 · +0,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,225 | −0,019 · −1,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,244 | +0,009 · +0,74% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,234 | +0,001 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,233 | −0,003 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,237 | +0,003 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,234 | +0,005 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,229 | +0,003 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,227 | −0,027 · −2,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,253 | +0,007 · +0,54% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,247 | +0,010 · +0,84% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP11,77 AFN
- 50 EGP58,84 AFN
- 100 EGP117,68 AFN
- 500 EGP588,39 AFN
- 1.000 EGP1.176,78 AFN
- 5.000 EGP5.883,89 AFN
- 10.000 EGP11.767,78 AFN
- 50.000 EGP58.838,89 AFN
- 100.000 EGP117.677,77 AFN
- 10 AFN8,5 EGP
- 50 AFN42,49 EGP
- 100 AFN84,98 EGP
- 250 AFN212,44 EGP
- 500 AFN424,89 EGP
- 1.000 AFN849,78 EGP
- 5.000 AFN4.248,89 EGP
- 10.000 AFN8.497,78 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang AFN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 1,177 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 0,84978 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,80%: thấp nhất 1,158, cao nhất 1,266, trung bình 1,222 AFN cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.