Tỷ giá AFN sang EGP
1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AFN = 0,84978 EGP1 EGP = 1,177 AFNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,78971
- Cao nhất
- 0,86363
- Trung bình
- 0,81847
- Thay đổi
- +5,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,84978 | −0,01385 · −1,60% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,86363 | +0,01019 · +1,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,85343 | +0,00992 · +1,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,84352 | −0,00380 · −0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,84731 | +0,00049 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,84682 | +0,02439 · +2,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,82243 | −0,00167 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,82411 | +0,01060 · +1,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,8135 | −0,00920 · −1,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,82271 | +0,00463 · +0,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,81808 | +0,00420 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,81388 | +0,00364 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,81024 | +0,00045 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,8098 | +0,00180 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,808 | +0,01829 · +2,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,78971 | −0,01899 · −2,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,80869 | +0,00267 · +0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,80602 | −0,00523 · −0,64% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,81125 | −0,00019 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,81144 | −0,00486 · −0,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,8163 | +0,01217 · +1,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,80413 | −0,00597 · −0,74% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,8101 | −0,00072 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,81082 | +0,00229 · +0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,80854 | −0,00199 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,81053 | −0,00300 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,81352 | −0,00166 · −0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,81518 | +0,01731 · +2,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,79788 | −0,00434 · −0,54% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,80221 | −0,00677 · −0,84% |
Số tiền phổ biến
- 10 AFN8,5 EGP
- 50 AFN42,49 EGP
- 100 AFN84,98 EGP
- 250 AFN212,44 EGP
- 500 AFN424,89 EGP
- 1.000 AFN849,78 EGP
- 5.000 AFN4.248,89 EGP
- 10.000 AFN8.497,78 EGP
- 10 EGP11,77 AFN
- 50 EGP58,84 AFN
- 100 EGP117,68 AFN
- 500 EGP588,39 AFN
- 1.000 EGP1.176,78 AFN
- 5.000 EGP5.883,89 AFN
- 10.000 EGP11.767,78 AFN
- 50.000 EGP58.838,89 AFN
- 100.000 EGP117.677,77 AFN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AFN sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AFN = 0,84978 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 1,177 AFN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AFN sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,04%: thấp nhất 0,78971, cao nhất 0,86363, trung bình 0,81847 EGP cho 1 AFN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.