Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang ADA

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,08574 ADA1 ADA = 11,663 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07078
Cao nhất
0,08574
Trung bình
0,07899
Thay đổi
+10,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,08574+0,00189 · +2,25%
23 thg 10, 20260,08385+0,00051 · +0,62%
22 thg 10, 20260,08334+0,00105 · +1,28%
21 thg 10, 20260,08229−0,00054 · −0,65%
20 thg 10, 20260,08283−0,00204 · −2,41%
19 thg 10, 20260,08487+0,00044 · +0,52%
18 thg 10, 20260,08443+0,00072 · +0,85%
17 thg 10, 20260,08372+0,00211 · +2,58%
16 thg 10, 20260,08161−0,00367 · −4,31%
15 thg 10, 20260,08528+0,00512 · +6,39%
14 thg 10, 20260,08016+0,00076 · +0,95%
13 thg 10, 20260,07941+0,00472 · +6,31%
12 thg 10, 20260,07469−0,00247 · −3,21%
11 thg 10, 20260,07716+0,00181 · +2,40%
10 thg 10, 20260,07535−0,00490 · −6,11%
9 thg 10, 20260,08026+0,00537 · +7,17%
8 thg 10, 20260,07489+0,00029 · +0,39%
7 thg 10, 20260,0746+0,00382 · +5,39%
6 thg 10, 20260,07078−0,00044 · −0,61%
5 thg 10, 20260,07122−0,00730 · −9,30%
4 thg 10, 20260,07852+0,00048 · +0,61%
3 thg 10, 20260,07805+0,00336 · +4,50%
2 thg 10, 20260,07468−0,00148 · −1,94%
1 thg 10, 20260,07616−0,00240 · −3,06%
30 thg 9, 20260,07856−0,00048 · −0,61%
29 thg 9, 20260,07904+0,00146 · +1,89%
28 thg 9, 20260,07758+0,00051 · +0,67%
27 thg 9, 20260,07706+0,00158 · +2,09%
26 thg 9, 20260,07548−0,00244 · −3,13%
25 thg 9, 20260,07792

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,8574 ADA
  • 50 EGP4,29 ADA
  • 100 EGP8,57 ADA
  • 500 EGP42,87 ADA
  • 1.000 EGP85,74 ADA
  • 5.000 EGP428,7 ADA
  • 10.000 EGP857,39 ADA
  • 50.000 EGP4.286,96 ADA
  • 100.000 EGP8.573,92 ADA
  • 1 ADA11,66 EGP
  • 5 ADA58,32 EGP
  • 10 ADA116,63 EGP
  • 25 ADA291,58 EGP
  • 50 ADA583,16 EGP
  • 100 ADA1.166,33 EGP
  • 500 ADA5.831,64 EGP
  • 1.000 ADA11.663,28 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang ADA hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,08574 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 11,663 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,04%: thấp nhất 0,07078, cao nhất 0,08574, trung bình 0,07899 ADA cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.