Tỷ giá ADA sang EGP
1 Cardano bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ADA = 11,663 EGP1 EGP = 0,08574 ADACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11,663
- Cao nhất
- 14,127
- Trung bình
- 12,681
- Thay đổi
- −4,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 11,663 | −0,262 · −2,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 11,925 | −0,073 · −0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,999 | −0,154 · −1,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 12,152 | +0,079 · +0,66% |
| 20 thg 10, 2026 | 12,073 | +0,291 · +2,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,782 | −0,062 · −0,52% |
| 18 thg 10, 2026 | 11,844 | −0,101 · −0,85% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,945 | −0,308 · −2,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 12,253 | +0,528 · +4,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,725 | −0,749 · −6,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 12,475 | −0,119 · −0,94% |
| 13 thg 10, 2026 | 12,594 | −0,795 · −5,94% |
| 12 thg 10, 2026 | 13,389 | +0,429 · +3,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 12,959 | −0,311 · −2,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 13,271 | +0,811 · +6,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 12,46 | −0,893 · −6,69% |
| 8 thg 10, 2026 | 13,353 | −0,051 · −0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 13,404 | −0,723 · −5,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 14,127 | +0,086 · +0,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 14,041 | +1,306 · +10,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 12,735 | −0,078 · −0,61% |
| 3 thg 10, 2026 | 12,813 | −0,577 · −4,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 13,39 | +0,260 · +1,98% |
| 1 thg 10, 2026 | 13,13 | +0,401 · +3,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 12,729 | +0,077 · +0,61% |
| 29 thg 9, 2026 | 12,652 | −0,239 · −1,85% |
| 28 thg 9, 2026 | 12,891 | −0,086 · −0,66% |
| 27 thg 9, 2026 | 12,976 | −0,272 · −2,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 13,248 | +0,414 · +3,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 12,834 | +0,559 · +4,55% |
Số tiền phổ biến
- 1 ADA11,66 EGP
- 5 ADA58,32 EGP
- 10 ADA116,63 EGP
- 25 ADA291,58 EGP
- 50 ADA583,16 EGP
- 100 ADA1.166,33 EGP
- 500 ADA5.831,64 EGP
- 1.000 ADA11.663,28 EGP
- 10 EGP0,8574 ADA
- 50 EGP4,29 ADA
- 100 EGP8,57 ADA
- 500 EGP42,87 ADA
- 1.000 EGP85,74 ADA
- 5.000 EGP428,7 ADA
- 10.000 EGP857,39 ADA
- 50.000 EGP4.286,96 ADA
- 100.000 EGP8.573,92 ADA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ADA sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ADA = 11,663 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,08574 ADA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ADA sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,99%: thấp nhất 11,663, cao nhất 14,127, trung bình 12,681 EGP cho 1 ADA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.