Tỷ giá DZD sang UAH
1 Dinar Algeria bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DZD = 0,33662 UAH1 UAH = 2,971 DZDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,33305
- Cao nhất
- 0,33662
- Trung bình
- 0,33468
- Thay đổi
- +0,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,33662 | +0,00226 · +0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,33436 | −0,00034 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,3347 | −0,00008 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33478 | −0,00019 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,33497 | +0,00050 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,33447 | +0,00080 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33367 | −0,00024 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,33391 | +0,00007 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33384 | −0,00107 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,33491 | −0,00043 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,33534 | +0,00077 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,33456 | +0,00082 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,33375 | +0,00059 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,33315 | −0,00031 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33347 | −0,00116 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,33463 | +0,00137 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,33326 | +0,00021 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33305 | −0,00199 · −0,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,33505 | −0,00134 · −0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33639 | +0,00147 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33491 | −0,00067 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,33558 | +0,00062 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33497 | +0,00112 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,33384 | −0,00087 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,33472 | −0,00098 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,3357 | +0,00099 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,33471 | −0,00065 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,33536 | +0,00066 · +0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,3347 | −0,00169 · −0,50% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,33639 | +0,00094 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 10 DZD3,37 UAH
- 50 DZD16,83 UAH
- 100 DZD33,66 UAH
- 250 DZD84,16 UAH
- 500 DZD168,31 UAH
- 1.000 DZD336,62 UAH
- 5.000 DZD1.683,11 UAH
- 10.000 DZD3.366,22 UAH
- 10 UAH29,71 DZD
- 50 UAH148,53 DZD
- 100 UAH297,07 DZD
- 500 UAH1.485,34 DZD
- 1.000 UAH2.970,69 DZD
- 5.000 UAH14.853,43 DZD
- 10.000 UAH29.706,87 DZD
- 50.000 UAH148.534,34 DZD
- 100.000 UAH297.068,69 DZD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DZD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DZD = 0,33662 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 2,971 DZD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DZD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,35%: thấp nhất 0,33305, cao nhất 0,33662, trung bình 0,33468 UAH cho 1 DZD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.