Tỷ giá DZD sang EUR
1 Dinar Algeria bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DZD = 0,0066085 EUR1 EUR = 151,32 DZDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0065604
- Cao nhất
- 0,0066883
- Trung bình
- 0,0066152
- Thay đổi
- +0,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0066085 | −0,0000151 · −0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0066235 | +0,0000103 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0066132 | +0,0000042 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,006609 | −0,0000103 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0066193 | +0,0000005 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0066188 | −0,0000038 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0066226 | +0,0000097 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0066129 | −0,0000039 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0066168 | +0,0000007 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0066161 | −0,0000105 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0066266 | −0,0000066 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0066332 | −0,0000114 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0066447 | +0,0000085 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0066362 | +0,0000113 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0066249 | −0,0000043 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0066292 | +0,0000014 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0066277 | −0,0000057 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0066334 | +0,0000203 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0066131 | −0,0000201 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0066332 | −0,0000552 · −0,82% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0066883 | +0,0000596 · +0,90% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0066287 | −0,0000029 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0066317 | +0,0000023 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0066294 | +0,0000335 · +0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0065959 | +0,0000035 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0065924 | +0,0000148 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0065776 | +0,0000168 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0065608 | +0,0000004 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0065604 | −0,0000024 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0065628 | −0,0000167 · −0,25% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 DZD6,61 EUR
- 5.000 DZD33,04 EUR
- 10.000 DZD66,08 EUR
- 25.000 DZD165,21 EUR
- 50.000 DZD330,42 EUR
- 100.000 DZD660,85 EUR
- 500.000 DZD3.304,23 EUR
- 1.000.000 DZD6.608,46 EUR
- 1 EUR151,32 DZD
- 5 EUR756,61 DZD
- 10 EUR1.513,21 DZD
- 50 EUR7.566,06 DZD
- 100 EUR15.132,11 DZD
- 500 EUR75.660,55 DZD
- 1.000 EUR151.321,11 DZD
- 5.000 EUR756.605,53 DZD
- 10.000 EUR1.513.211,05 DZD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DZD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DZD = 0,0066085 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 151,32 DZD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DZD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,44%: thấp nhất 0,0065604, cao nhất 0,0066883, trung bình 0,0066152 EUR cho 1 DZD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.