Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CVE sang UAH

1 Escudo Cape Verde bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CVE = 0,45891 UAH1 UAH = 2,179 CVECập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,45561
Cao nhất
0,46365
Trung bình
0,45878
Thay đổi
−1,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,45891−0,00198 · −0,43%
24 thg 10, 20260,46089+0,00238 · +0,52%
23 thg 10, 20260,4585−0,00076 · −0,16%
22 thg 10, 20260,45926+0,00060 · +0,13%
21 thg 10, 20260,45866−0,00029 · −0,06%
20 thg 10, 20260,45895+0,00094 · +0,21%
19 thg 10, 20260,45801+0,00043 · +0,09%
18 thg 10, 20260,45758−0,00006 · −0,01%
17 thg 10, 20260,45764+0,00005 · +0,01%
16 thg 10, 20260,45759−0,00073 · −0,16%
15 thg 10, 20260,45833−0,00013 · −0,03%
14 thg 10, 20260,45845+0,00184 · +0,40%
13 thg 10, 20260,45661+0,00053 · +0,12%
12 thg 10, 20260,45608+0,00003 · +0,01%
11 thg 10, 20260,45604−0,00013 · −0,03%
10 thg 10, 20260,45618−0,00169 · −0,37%
9 thg 10, 20260,45787+0,00226 · +0,50%
8 thg 10, 20260,45561−0,00112 · −0,24%
7 thg 10, 20260,45672−0,00134 · −0,29%
6 thg 10, 20260,45807+0,00196 · +0,43%
5 thg 10, 20260,45611−0,00208 · −0,45%
4 thg 10, 20260,45819−0,00071 · −0,16%
3 thg 10, 20260,4589+0,00069 · +0,15%
2 thg 10, 20260,45821−0,00079 · −0,17%
1 thg 10, 20260,459−0,00145 · −0,31%
30 thg 9, 20260,46044−0,00239 · −0,52%
29 thg 9, 20260,46284+0,00018 · +0,04%
28 thg 9, 20260,46265−0,00093 · −0,20%
27 thg 9, 20260,46358+0,00109 · +0,24%
26 thg 9, 20260,46249−0,00116 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 10 CVE4,59 UAH
  • 50 CVE22,95 UAH
  • 100 CVE45,89 UAH
  • 250 CVE114,73 UAH
  • 500 CVE229,46 UAH
  • 1.000 CVE458,91 UAH
  • 5.000 CVE2.294,56 UAH
  • 10.000 CVE4.589,11 UAH
  • 10 UAH21,79 CVE
  • 50 UAH108,95 CVE
  • 100 UAH217,91 CVE
  • 500 UAH1.089,54 CVE
  • 1.000 UAH2.179,07 CVE
  • 5.000 UAH10.895,36 CVE
  • 10.000 UAH21.790,71 CVE
  • 50.000 UAH108.953,56 CVE
  • 100.000 UAH217.907,12 CVE

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CVE sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CVE = 0,45891 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 2,179 CVE. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CVE sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,02%: thấp nhất 0,45561, cao nhất 0,46365, trung bình 0,45878 UAH cho 1 CVE.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.