Tỷ giá CVE sang RUB
1 Escudo Cape Verde bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CVE = 0,81609 RUB1 RUB = 1,225 CVECập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,81609
- Cao nhất
- 0,87655
- Trung bình
- 0,85629
- Thay đổi
- −6,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,81609 | −0,01668 · −2,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,83277 | +0,00209 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,83068 | −0,00940 · −1,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,84008 | −0,00352 · −0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,84359 | −0,01413 · −1,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,85772 | +0,00034 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,85738 | +0,01532 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,84206 | −0,01151 · −1,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,85357 | +0,00213 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,85144 | −0,00120 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,85264 | +0,00221 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,85043 | −0,01494 · −1,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,86537 | +0,00008 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,8653 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,8653 | −0,00088 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,86618 | −0,00260 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,86878 | +0,00544 · +0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,86334 | +0,00048 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,86285 | +0,01235 · +1,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,8505 | −0,00012 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,85063 | −0,00333 · −0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,85396 | +0,00318 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,85078 | −0,00515 · −0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,85592 | −0,00467 · −0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,86059 | −0,01007 · −1,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,87066 | −0,00085 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,87151 | +0,00023 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,87128 | −0,00042 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,87171 | −0,00484 · −0,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,87655 | +0,00123 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 CVE8,16 RUB
- 50 CVE40,8 RUB
- 100 CVE81,61 RUB
- 250 CVE204,02 RUB
- 500 CVE408,05 RUB
- 1.000 CVE816,09 RUB
- 5.000 CVE4.080,46 RUB
- 10.000 CVE8.160,91 RUB
- 10 RUB12,25 CVE
- 50 RUB61,27 CVE
- 100 RUB122,54 CVE
- 500 RUB612,68 CVE
- 1.000 RUB1.225,35 CVE
- 5.000 RUB6.126,76 CVE
- 10.000 RUB12.253,53 CVE
- 50.000 RUB61.267,64 CVE
- 100.000 RUB122.535,29 CVE
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CVE sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CVE = 0,81609 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1,225 CVE. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CVE sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,77%: thấp nhất 0,81609, cao nhất 0,87655, trung bình 0,85629 RUB cho 1 CVE.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.