Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CVE sang EUR

1 Escudo Cape Verde bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CVE = 0,0090686 EUR1 EUR = 110,27 CVECập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0090686
Cao nhất
0,0090686
Trung bình
0,0090686
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00906860,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00906860,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 CVE9,07 EUR
  • 5.000 CVE45,34 EUR
  • 10.000 CVE90,69 EUR
  • 25.000 CVE226,72 EUR
  • 50.000 CVE453,43 EUR
  • 100.000 CVE906,86 EUR
  • 500.000 CVE4.534,32 EUR
  • 1.000.000 CVE9.068,65 EUR
  • 1 EUR110,27 CVE
  • 5 EUR551,35 CVE
  • 10 EUR1.102,7 CVE
  • 50 EUR5.513,5 CVE
  • 100 EUR11.027 CVE
  • 500 EUR55.135 CVE
  • 1.000 EUR110.270 CVE
  • 5.000 EUR551.350 CVE
  • 10.000 EUR1.102.700 CVE

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CVE sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CVE = 0,0090686 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 110,27 CVE. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CVE sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,0090686, cao nhất 0,0090686, trung bình 0,0090686 EUR cho 1 CVE.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.