Tỷ giá CVE sang GBP
1 Escudo Cape Verde bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CVE = 0,007597 GBP1 GBP = 131,63 CVECập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,007592
- Cao nhất
- 0,0078044
- Trung bình
- 0,0076886
- Thay đổi
- −2,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,007597 | +0,0000025 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0075946 | +0,0000025 · +0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,007592 | −0,0000182 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0076102 | −0,0000023 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0076125 | −0,0000026 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0076151 | −0,0000266 · −0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0076417 | −0,0000051 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0076468 | +0,0000001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0076467 | −0,0000140 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0076607 | −0,0000231 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0076838 | +0,0000251 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0076587 | −0,0000062 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0076649 | −0,0000092 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0076741 | −0,0000062 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0076803 | +0,0000036 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0076767 | −0,0000169 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0076936 | −0,0000002 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0076939 | +0,0000062 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0076877 | −0,0000090 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0076967 | +0,0000188 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0076779 | −0,0000323 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0077102 | +0,0000018 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0077084 | −0,0000161 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0077246 | −0,0000229 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0077474 | −0,0000217 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0077692 | −0,0000133 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0077825 | −0,0000149 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0077974 | −0,0000002 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0077977 | −0,0000010 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0077987 | −0,0000057 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 CVE7,6 GBP
- 5.000 CVE37,99 GBP
- 10.000 CVE75,97 GBP
- 25.000 CVE189,93 GBP
- 50.000 CVE379,85 GBP
- 100.000 CVE759,7 GBP
- 500.000 CVE3.798,52 GBP
- 1.000.000 CVE7.597,04 GBP
- 1 GBP131,63 CVE
- 5 GBP658,15 CVE
- 10 GBP1.316,3 CVE
- 50 GBP6.581,51 CVE
- 100 GBP13.163,02 CVE
- 500 GBP65.815,08 CVE
- 1.000 GBP131.630,17 CVE
- 5.000 GBP658.150,83 CVE
- 10.000 GBP1.316.301,65 CVE
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CVE sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CVE = 0,007597 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 131,63 CVE. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CVE sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,66%: thấp nhất 0,007592, cao nhất 0,0078044, trung bình 0,0076886 GBP cho 1 CVE.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.