Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CVE sang TRY

1 Escudo Cape Verde bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CVE = 0,5051 TRY1 TRY = 1,98 CVECập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,49857
Cao nhất
0,50596
Trung bình
0,50315
Thay đổi
+0,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,5051−0,00046 · −0,09%
23 thg 10, 20260,50556−0,00039 · −0,08%
22 thg 10, 20260,50596+0,00098 · +0,19%
21 thg 10, 20260,50498−0,00017 · −0,03%
20 thg 10, 20260,50515+0,00061 · +0,12%
19 thg 10, 20260,50454+0,00065 · +0,13%
18 thg 10, 20260,50389−0,00143 · −0,28%
17 thg 10, 20260,50532+0,00083 · +0,16%
16 thg 10, 20260,50449+0,00116 · +0,23%
15 thg 10, 20260,50333+0,00124 · +0,25%
14 thg 10, 20260,5021+0,00178 · +0,35%
13 thg 10, 20260,50032−0,00079 · −0,16%
12 thg 10, 20260,50111+0,00080 · +0,16%
11 thg 10, 20260,50031−0,00182 · −0,36%
10 thg 10, 20260,50213−0,00049 · −0,10%
9 thg 10, 20260,50262+0,00253 · +0,51%
8 thg 10, 20260,50009−0,00094 · −0,19%
7 thg 10, 20260,50102+0,00089 · +0,18%
6 thg 10, 20260,50013+0,00156 · +0,31%
5 thg 10, 20260,49857−0,00307 · −0,61%
4 thg 10, 20260,50165+0,00017 · +0,03%
3 thg 10, 20260,50147+0,00023 · +0,04%
2 thg 10, 20260,50125−0,00192 · −0,38%
1 thg 10, 20260,50316−0,00051 · −0,10%
30 thg 9, 20260,50367−0,00111 · −0,22%
29 thg 9, 20260,50478−0,00108 · −0,21%
28 thg 9, 20260,50587+0,00073 · +0,14%
27 thg 9, 20260,50513−0,00002 · 0,00%
26 thg 9, 20260,50516+0,00057 · +0,11%
25 thg 9, 20260,50458+0,00053 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 10 CVE5,05 TRY
  • 50 CVE25,25 TRY
  • 100 CVE50,51 TRY
  • 250 CVE126,27 TRY
  • 500 CVE252,55 TRY
  • 1.000 CVE505,1 TRY
  • 5.000 CVE2.525,49 TRY
  • 10.000 CVE5.050,98 TRY
  • 1 TRY1,98 CVE
  • 5 TRY9,9 CVE
  • 10 TRY19,8 CVE
  • 50 TRY98,99 CVE
  • 100 TRY197,98 CVE
  • 500 TRY989,91 CVE
  • 1.000 TRY1.979,81 CVE
  • 5.000 TRY9.899,07 CVE
  • 10.000 TRY19.798,14 CVE

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CVE sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CVE = 0,5051 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 1,98 CVE. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CVE sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,21%: thấp nhất 0,49857, cao nhất 0,50596, trung bình 0,50315 TRY cho 1 CVE.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.