Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CUP sang JPY

1 Peso Cuba bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CUP = 6,541 JPY1 JPY = 0,15289 CUPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,959
Cao nhất
6,61
Trung bình
6,56
Thay đổi
+9,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20266,541−0,003 · −0,04%
23 thg 10, 20266,543−0,023 · −0,35%
22 thg 10, 20266,566−0,032 · −0,48%
21 thg 10, 20266,598+0,002 · +0,03%
20 thg 10, 20266,596+0,029 · +0,44%
19 thg 10, 20266,567−0,009 · −0,14%
18 thg 10, 20266,576−0,010 · −0,15%
17 thg 10, 20266,586−0,004 · −0,06%
16 thg 10, 20266,589+0,015 · +0,22%
15 thg 10, 20266,575−0,028 · −0,42%
14 thg 10, 20266,602+0,018 · +0,28%
13 thg 10, 20266,584−0,015 · −0,23%
12 thg 10, 20266,599+0,004 · +0,06%
11 thg 10, 20266,595+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 20266,595−0,015 · −0,23%
9 thg 10, 20266,61+0,013 · +0,19%
8 thg 10, 20266,597−0,006 · −0,10%
7 thg 10, 20266,604+0,003 · +0,05%
6 thg 10, 20266,6010,000 · 0,00%
5 thg 10, 20266,601+0,010 · +0,15%
4 thg 10, 20266,591+0,016 · +0,24%
3 thg 10, 20266,575+0,032 · +0,49%
2 thg 10, 20266,543−0,036 · −0,55%
1 thg 10, 20266,579+0,037 · +0,57%
30 thg 9, 20266,542−0,015 · −0,22%
29 thg 9, 20266,557−0,009 · −0,13%
28 thg 9, 20266,565+0,013 · +0,20%
27 thg 9, 20266,552−0,008 · −0,12%
26 thg 9, 20266,56−0,038 · −0,58%
25 thg 9, 20266,599+0,640 · +10,73%

Số tiền phổ biến

  • 1 CUP6,54 JPY
  • 5 CUP32,7 JPY
  • 10 CUP65,41 JPY
  • 25 CUP163,51 JPY
  • 50 CUP327,03 JPY
  • 100 CUP654,06 JPY
  • 500 CUP3.270,29 JPY
  • 1.000 CUP6.540,59 JPY
  • 10 JPY1,53 CUP
  • 50 JPY7,64 CUP
  • 100 JPY15,29 CUP
  • 500 JPY76,45 CUP
  • 1.000 JPY152,89 CUP
  • 5.000 JPY764,46 CUP
  • 10.000 JPY1.528,91 CUP
  • 50.000 JPY7.644,57 CUP
  • 100.000 JPY15.289,15 CUP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CUP sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CUP = 6,541 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,15289 CUP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CUP sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +9,76%: thấp nhất 5,959, cao nhất 6,61, trung bình 6,56 JPY cho 1 CUP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.