Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CUP sang RUB

1 Peso Cuba bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CUP = 3,35 RUB1 RUB = 0,29855 CUPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,20
Cao nhất
3,565
Trung bình
3,483
Thay đổi
+4,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,35−0,065 · −1,89%
23 thg 10, 20263,414+0,023 · +0,66%
22 thg 10, 20263,392−0,052 · −1,51%
21 thg 10, 20263,444−0,007 · −0,21%
20 thg 10, 20263,451−0,048 · −1,37%
19 thg 10, 20263,499−0,001 · −0,04%
18 thg 10, 20263,50+0,057 · +1,67%
17 thg 10, 20263,443−0,053 · −1,51%
16 thg 10, 20263,496+0,009 · +0,25%
15 thg 10, 20263,487−0,014 · −0,39%
14 thg 10, 20263,50+0,010 · +0,29%
13 thg 10, 20263,49−0,059 · −1,67%
12 thg 10, 20263,55+0,002 · +0,05%
11 thg 10, 20263,5480,000 · 0,00%
10 thg 10, 20263,548−0,006 · −0,16%
9 thg 10, 20263,554−0,011 · −0,31%
8 thg 10, 20263,565+0,032 · +0,90%
7 thg 10, 20263,533−0,009 · −0,25%
6 thg 10, 20263,542+0,040 · +1,14%
5 thg 10, 20263,502+0,023 · +0,66%
4 thg 10, 20263,479−0,007 · −0,19%
3 thg 10, 20263,485+0,030 · +0,86%
2 thg 10, 20263,456−0,010 · −0,29%
1 thg 10, 20263,466−0,020 · −0,59%
30 thg 9, 20263,486−0,032 · −0,92%
29 thg 9, 20263,519+0,007 · +0,19%
28 thg 9, 20263,512−0,001 · −0,03%
27 thg 9, 20263,513−0,006 · −0,17%
26 thg 9, 20263,519−0,023 · −0,64%
25 thg 9, 20263,542+0,342 · +10,69%

Số tiền phổ biến

  • 1 CUP3,35 RUB
  • 5 CUP16,75 RUB
  • 10 CUP33,5 RUB
  • 25 CUP83,74 RUB
  • 50 CUP167,48 RUB
  • 100 CUP334,96 RUB
  • 500 CUP1.674,79 RUB
  • 1.000 CUP3.349,57 RUB
  • 10 RUB2,99 CUP
  • 50 RUB14,93 CUP
  • 100 RUB29,85 CUP
  • 500 RUB149,27 CUP
  • 1.000 RUB298,55 CUP
  • 5.000 RUB1.492,73 CUP
  • 10.000 RUB2.985,45 CUP
  • 50.000 RUB14.927,27 CUP
  • 100.000 RUB29.854,54 CUP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CUP sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CUP = 3,35 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,29855 CUP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CUP sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,67%: thấp nhất 3,20, cao nhất 3,565, trung bình 3,483 RUB cho 1 CUP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.