Tỷ giá CUP sang EUR
1 Peso Cuba bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CUP = 0,03722 EUR1 EUR = 26,866 CUPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03655
- Cao nhất
- 0,03734
- Trung bình
- 0,03703
- Thay đổi
- +1,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03722 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03722 | +0,00004 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03718 | +0,00015 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03703 | −0,00015 · −0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03718 | +0,00008 · +0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0371 | +0,00010 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,037 | −0,00003 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03702 | −0,00006 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03708 | −0,00006 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03714 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03714 | −0,00009 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03723 | +0,00001 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03722 | +0,00002 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0372 | +0,00001 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03718 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03718 | −0,00002 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03721 | −0,00001 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03721 | +0,00010 · +0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03711 | −0,00011 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03722 | −0,00011 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03734 | +0,00025 · +0,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03709 | +0,00007 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03701 | +0,00018 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03684 | +0,00011 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03672 | −0,00002 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03674 | +0,00009 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03665 | +0,00010 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03655 | −0,00002 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03657 | −0,00005 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03661 | −0,00003 · −0,09% |
Số tiền phổ biến
- 100 CUP3,72 EUR
- 500 CUP18,61 EUR
- 1.000 CUP37,22 EUR
- 2.500 CUP93,05 EUR
- 5.000 CUP186,11 EUR
- 10.000 CUP372,21 EUR
- 50.000 CUP1.861,07 EUR
- 100.000 CUP3.722,15 EUR
- 1 EUR26,87 CUP
- 5 EUR134,33 CUP
- 10 EUR268,66 CUP
- 50 EUR1.343,31 CUP
- 100 EUR2.686,62 CUP
- 500 EUR13.433,11 CUP
- 1.000 EUR26.866,23 CUP
- 5.000 EUR134.331,13 CUP
- 10.000 EUR268.662,25 CUP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CUP sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CUP = 0,03722 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 26,866 CUP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CUP sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,57%: thấp nhất 0,03655, cao nhất 0,03734, trung bình 0,03703 EUR cho 1 CUP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.