Tỷ giá COP sang UAH
1 Peso Colombia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 COP = 0,01442 UAH1 UAH = 69,347 COPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01333
- Cao nhất
- 0,01442
- Trung bình
- 0,01389
- Thay đổi
- +5,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01442 | +0,00025 · +1,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01417 | +0,00006 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01411 | −0,00007 · −0,53% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01419 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01419 | +0,00003 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01416 | +0,00001 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01414 | +0,00004 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0141 | −0,00003 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01414 | +0,00003 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01411 | −0,00005 · −0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01416 | +0,00006 · +0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0141 | +0,00002 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01408 | −0,00002 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0141 | +0,00003 · +0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01407 | +0,00013 · +0,90% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01394 | +0,00009 · +0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01385 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01385 | −0,00023 · −1,62% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01408 | +0,00037 · +2,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01371 | −0,00002 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01373 | −0,00002 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01375 | +0,00021 · +1,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01354 | +0,00005 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01348 | +0,00004 · +0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01344 | +0,00010 · +0,79% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01333 | −0,00022 · −1,62% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01355 | −0,00001 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01357 | +0,00004 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01353 | +0,00013 · +0,97% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0134 | −0,00029 · −2,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 COP1,44 UAH
- 500 COP7,21 UAH
- 1.000 COP14,42 UAH
- 2.500 COP36,05 UAH
- 5.000 COP72,1 UAH
- 10.000 COP144,2 UAH
- 50.000 COP721,02 UAH
- 100.000 COP1.442,03 UAH
- 10 UAH693,47 COP
- 50 UAH3.467,33 COP
- 100 UAH6.934,66 COP
- 500 UAH34.673,29 COP
- 1.000 UAH69.346,59 COP
- 5.000 UAH346.732,95 COP
- 10.000 UAH693.465,9 COP
- 50.000 UAH3.467.329,48 COP
- 100.000 UAH6.934.658,96 COP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá COP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 COP = 0,01442 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 69,347 COP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá COP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,33%: thấp nhất 0,01333, cao nhất 0,01442, trung bình 0,01389 UAH cho 1 COP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.