Tỷ giá UAH sang COP
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Peso Colombia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 69,347 COP1 COP = 0,01442 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 69,347
- Cao nhất
- 74,993
- Trung bình
- 71,977
- Thay đổi
- −7,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 69,347 | −1,216 · −1,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 70,562 | −0,291 · −0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 70,854 | +0,373 · +0,53% |
| 21 thg 10, 2026 | 70,48 | +0,010 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 70,47 | −0,169 · −0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 70,639 | −0,073 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 70,712 | −0,196 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 70,908 | +0,175 · +0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 70,733 | −0,159 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 70,892 | +0,256 · +0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 70,636 | −0,304 · −0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 70,939 | −0,103 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 71,042 | +0,097 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 70,945 | −0,141 · −0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 71,086 | −0,640 · −0,89% |
| 9 thg 10, 2026 | 71,726 | −0,452 · −0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 72,179 | −0,012 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 72,19 | +1,172 · +1,65% |
| 6 thg 10, 2026 | 71,019 | −1,924 · −2,64% |
| 5 thg 10, 2026 | 72,943 | +0,090 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 72,852 | +0,110 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 72,742 | −1,132 · −1,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 73,874 | −0,290 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 74,165 | −0,243 · −0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 74,407 | −0,585 · −0,78% |
| 29 thg 9, 2026 | 74,993 | +1,214 · +1,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 73,779 | +0,077 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 73,702 | −0,194 · −0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 73,896 | −0,715 · −0,96% |
| 25 thg 9, 2026 | 74,611 |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH693,47 COP
- 50 UAH3.467,33 COP
- 100 UAH6.934,66 COP
- 500 UAH34.673,29 COP
- 1.000 UAH69.346,59 COP
- 5.000 UAH346.732,95 COP
- 10.000 UAH693.465,9 COP
- 50.000 UAH3.467.329,48 COP
- 100.000 UAH6.934.658,96 COP
- 100 COP1,44 UAH
- 500 COP7,21 UAH
- 1.000 COP14,42 UAH
- 2.500 COP36,05 UAH
- 5.000 COP72,1 UAH
- 10.000 COP144,2 UAH
- 50.000 COP721,02 UAH
- 100.000 COP1.442,03 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang COP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 69,347 COP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 COP = 0,01442 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang COP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,06%: thấp nhất 69,347, cao nhất 74,993, trung bình 71,977 COP cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.