Tỷ giá COP sang RUB
1 Peso Colombia bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 COP = 0,02553 RUB1 RUB = 39,164 COPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02508
- Cao nhất
- 0,02674
- Trung bình
- 0,02592
- Thay đổi
- −1,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02553 | −0,00021 · −0,80% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02574 | +0,00021 · +0,83% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02553 | −0,00046 · −1,77% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02599 | −0,00010 · −0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02608 | −0,00043 · −1,61% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02651 | +0,00001 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0265 | +0,00055 · +2,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02595 | −0,00042 · −1,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02637 | +0,00017 · +0,64% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02621 | −0,00012 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02633 | +0,00008 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02625 | −0,00045 · −1,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02671 | −0,00004 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02674 | +0,00006 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02668 | +0,00031 · +1,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02637 | −0,00004 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02642 | +0,00023 · +0,89% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02618 | −0,00034 · −1,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02652 | +0,00096 · +3,75% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02556 | +0,00008 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02548 | −0,00010 · −0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02558 | +0,00045 · +1,78% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02513 | −0,00001 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02514 | +0,00002 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02512 | +0,00003 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02508 | −0,00045 · −1,75% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02553 | +0,00003 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0255 | −0,00001 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02551 | +0,00017 · +0,66% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02534 | −0,00052 · −2,01% |
Số tiền phổ biến
- 100 COP2,55 RUB
- 500 COP12,77 RUB
- 1.000 COP25,53 RUB
- 2.500 COP63,83 RUB
- 5.000 COP127,67 RUB
- 10.000 COP255,34 RUB
- 50.000 COP1.276,7 RUB
- 100.000 COP2.553,39 RUB
- 10 RUB391,64 COP
- 50 RUB1.958,18 COP
- 100 RUB3.916,36 COP
- 500 RUB19.581,79 COP
- 1.000 RUB39.163,57 COP
- 5.000 RUB195.817,86 COP
- 10.000 RUB391.635,71 COP
- 50.000 RUB1.958.178,55 COP
- 100.000 RUB3.916.357,11 COP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá COP sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 COP = 0,02553 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 39,164 COP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá COP sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,25%: thấp nhất 0,02508, cao nhất 0,02674, trung bình 0,02592 RUB cho 1 COP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.