Tỷ giá COP sang GBP
1 Peso Colombia bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 COP = 0,0002372 GBP1 GBP = 4.215,40 COPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002242
- Cao nhất
- 0,0002376
- Trung bình
- 0,0002331
- Thay đổi
- +5,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0002372 | −0,0000004 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002376 | +0,0000030 · +1,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002347 | +0,0000008 · +0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002339 | −0,0000016 · −0,69% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002355 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002355 | −0,0000007 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002362 | −0,0000001 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002363 | +0,0000007 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002356 | −0,0000010 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002367 | +0,0000002 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002365 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002365 | −0,0000001 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002366 | −0,0000002 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002368 | −0,0000005 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002374 | +0,0000007 · +0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002367 | +0,0000025 · +1,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002343 | +0,0000003 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000234 | +0,0000008 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002332 | −0,0000034 · −1,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002366 | +0,0000058 · +2,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002308 | −0,0000002 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000231 | +0,0000001 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002309 | +0,0000027 · +1,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002282 | +0,0000006 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002276 | +0,0000008 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002268 | +0,0000025 · +1,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002242 | −0,0000042 · −1,85% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002284 | +0,0000002 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002282 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002282 | +0,0000026 · +1,15% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 COP2,37 GBP
- 50.000 COP11,86 GBP
- 100.000 COP23,72 GBP
- 250.000 COP59,31 GBP
- 500.000 COP118,61 GBP
- 1.000.000 COP237,23 GBP
- 5.000.000 COP1.186,13 GBP
- 10.000.000 COP2.372,26 GBP
- 1 GBP4.215,4 COP
- 5 GBP21.076,99 COP
- 10 GBP42.153,98 COP
- 50 GBP210.769,92 COP
- 100 GBP421.539,83 COP
- 500 GBP2.107.699,16 COP
- 1.000 GBP4.215.398,31 COP
- 5.000 GBP21.076.991,57 COP
- 10.000 GBP42.153.983,14 COP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá COP sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 COP = 0,0002372 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 4.215,40 COP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá COP sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,15%: thấp nhất 0,0002242, cao nhất 0,0002376, trung bình 0,0002331 GBP cho 1 COP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.