Tỷ giá CHF sang XPT
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 0,000781 XPT1 XPT = 1.280,35 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006773
- Cao nhất
- 0,000781
- Trung bình
- 0,0007177
- Thay đổi
- +13,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000781 | +0,0000054 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0007756 | +0,0000147 · +1,93% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000761 | +0,0000228 · +3,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0007382 | +0,0000043 · +0,59% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0007338 | +0,0000015 · +0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0007323 | −0,0000090 · −1,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0007413 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0007413 | +0,0000061 · +0,84% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0007352 | −0,0000157 · −2,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0007509 | +0,0000292 · +4,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0007217 | +0,0000143 · +2,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0007074 | −0,0000027 · −0,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0007101 | −0,0000013 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0007114 | +0,0000002 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007112 | −0,0000039 · −0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0007152 | −0,0000068 · −0,94% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000722 | +0,0000123 · +1,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0007097 | +0,0000070 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007027 | −0,0000022 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007049 | −0,0000050 · −0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0007099 | +0,0000004 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0007095 | +0,0000173 · +2,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006922 | +0,0000002 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000692 | −0,0000094 · −1,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007014 | −0,0000060 · −0,85% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0007074 | +0,0000131 · +1,89% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006943 | +0,0000169 · +2,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006774 | +0,0000001 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0006773 | −0,0000113 · −1,64% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0006886 | −0,0000019 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF0,000781 XPT
- 5 CHF0,003905 XPT
- 10 CHF0,00781 XPT
- 50 CHF0,0391 XPT
- 100 CHF0,0781 XPT
- 500 CHF0,3905 XPT
- 1.000 CHF0,781 XPT
- 5.000 CHF3,91 XPT
- 10.000 CHF7,81 XPT
- 1 XPT1.280,35 CHF
- 5 XPT6.401,77 CHF
- 10 XPT12.803,53 CHF
- 25 XPT32.008,83 CHF
- 50 XPT64.017,66 CHF
- 100 XPT128.035,32 CHF
- 500 XPT640.176,62 CHF
- 1.000 XPT1.280.353,24 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang XPT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 0,000781 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 1.280,35 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,12%: thấp nhất 0,0006773, cao nhất 0,000781, trung bình 0,0007177 XPT cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.