Tỷ giá XPT sang CHF
1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPT = 1.280,35 CHF1 CHF = 0,000781 XPTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.280,35
- Cao nhất
- 1.476,44
- Trung bình
- 1.395,18
- Thay đổi
- −11,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.280,35 | −8,96 · −0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.289,31 | −24,83 · −1,89% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.314,14 | −40,55 · −2,99% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.354,69 | −8,01 · −0,59% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.362,70 | −2,79 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.365,48 | +16,59 · +1,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.348,90 | −0,02 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.348,92 | −11,27 · −0,83% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.360,19 | +28,44 · +2,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.331,75 | −53,79 · −3,88% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.385,54 | −28,01 · −1,98% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.413,55 | +5,38 · +0,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.408,17 | +2,54 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.405,62 | −0,35 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.405,98 | +7,74 · +0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.398,24 | +13,13 · +0,95% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.385,10 | −24,00 · −1,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.409,11 | −14,02 · −0,99% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.423,13 | +4,41 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.418,72 | +10,01 · +0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.408,71 | −0,82 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.409,53 | −35,22 · −2,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.444,74 | −0,32 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.445,06 | +19,33 · +1,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.425,73 | +12,08 · +0,85% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.413,65 | −26,67 · −1,85% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.440,33 | −35,83 · −2,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.476,15 | −0,28 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.476,44 | +24,23 · +1,67% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.452,21 | +3,92 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPT1.280,35 CHF
- 5 XPT6.401,77 CHF
- 10 XPT12.803,53 CHF
- 25 XPT32.008,83 CHF
- 50 XPT64.017,66 CHF
- 100 XPT128.035,32 CHF
- 500 XPT640.176,62 CHF
- 1.000 XPT1.280.353,24 CHF
- 1 CHF0,000781 XPT
- 5 CHF0,003905 XPT
- 10 CHF0,00781 XPT
- 50 CHF0,0391 XPT
- 100 CHF0,0781 XPT
- 500 CHF0,3905 XPT
- 1.000 CHF0,781 XPT
- 5.000 CHF3,91 XPT
- 10.000 CHF7,81 XPT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPT sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPT = 1.280,35 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 0,000781 XPT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPT sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,60%: thấp nhất 1.280,35, cao nhất 1.476,44, trung bình 1.395,18 CHF cho 1 XPT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.