Tỷ giá CHF sang XPD
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 0,0011583 XPD1 XPD = 863,33 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009504
- Cao nhất
- 0,0011583
- Trung bình
- 0,001042
- Thay đổi
- +21,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0011583 | +0,0000027 · +0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0011556 | +0,0000125 · +1,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0011431 | +0,0000345 · +3,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0011086 | +0,0000111 · +1,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010975 | +0,0000268 · +2,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0010706 | −0,0000166 · −1,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010873 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0010872 | +0,0000324 · +3,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0010549 | −0,0000340 · −3,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010889 | +0,0000290 · +2,73% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00106 | +0,0000119 · +1,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,001048 | +0,0000064 · +0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0010416 | −0,0000047 · −0,45% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0010463 | +0,0000003 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,001046 | +0,0000075 · +0,72% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0010386 | −0,0000120 · −1,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0010506 | +0,0000160 · +1,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0010346 | +0,0000043 · +0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010303 | +0,0000001 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010301 | +0,0000006 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010295 | +0,0000006 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0010289 | +0,0000141 · +1,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0010148 | +0,0000336 · +3,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009812 | +0,0000025 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009787 | −0,0000144 · −1,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000993 | +0,0000168 · +1,72% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009762 | +0,0000257 · +2,70% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009505 | +0,0000002 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009504 | −0,0000126 · −1,31% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,000963 | +0,0000062 · +0,65% |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF0,001158 XPD
- 5 CHF0,005792 XPD
- 10 CHF0,0116 XPD
- 50 CHF0,0579 XPD
- 100 CHF0,1158 XPD
- 500 CHF0,5792 XPD
- 1.000 CHF1,16 XPD
- 5.000 CHF5,79 XPD
- 10.000 CHF11,58 XPD
- 1 XPD863,33 CHF
- 5 XPD4.316,67 CHF
- 10 XPD8.633,34 CHF
- 25 XPD21.583,34 CHF
- 50 XPD43.166,69 CHF
- 100 XPD86.333,37 CHF
- 500 XPD431.666,86 CHF
- 1.000 XPD863.333,71 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang XPD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 0,0011583 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 863,33 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +21,07%: thấp nhất 0,0009504, cao nhất 0,0011583, trung bình 0,001042 XPD cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.