Tỷ giá XPD sang CHF
1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPD = 863,33 CHF1 CHF = 0,0011583 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 863,33
- Cao nhất
- 1.052,24
- Trung bình
- 962,50
- Thay đổi
- −17,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 863,33 | −2,02 · −0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 865,36 | −9,49 · −1,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 874,85 | −27,20 · −3,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 902,05 | −9,14 · −1,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 911,19 | −22,84 · −2,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 934,02 | +14,28 · +1,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 919,74 | −0,02 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 919,76 | −28,22 · −2,98% |
| 16 thg 10, 2026 | 947,98 | +29,64 · +3,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 918,34 | −25,08 · −2,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 943,42 | −10,73 · −1,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 954,15 | −5,90 · −0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 960,05 | +4,29 · +0,45% |
| 11 thg 10, 2026 | 955,76 | −0,24 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 956,00 | −6,86 · −0,71% |
| 9 thg 10, 2026 | 962,86 | +11,03 · +1,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 951,83 | −14,76 · −1,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 966,59 | −4,02 · −0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 970,61 | −0,14 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 970,75 | −0,57 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 971,32 | −0,56 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 971,88 | −13,51 · −1,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 985,39 | −33,79 · −3,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.019,18 | −2,62 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.021,80 | +14,80 · +1,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.007,00 | −17,36 · −1,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.024,36 | −27,68 · −2,63% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.052,04 | −0,20 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.052,24 | +13,78 · +1,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.038,46 | −6,75 · −0,65% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPD863,33 CHF
- 5 XPD4.316,67 CHF
- 10 XPD8.633,34 CHF
- 25 XPD21.583,34 CHF
- 50 XPD43.166,69 CHF
- 100 XPD86.333,37 CHF
- 500 XPD431.666,86 CHF
- 1.000 XPD863.333,71 CHF
- 1 CHF0,001158 XPD
- 5 CHF0,005792 XPD
- 10 CHF0,0116 XPD
- 50 CHF0,0579 XPD
- 100 CHF0,1158 XPD
- 500 CHF0,5792 XPD
- 1.000 CHF1,16 XPD
- 5.000 CHF5,79 XPD
- 10.000 CHF11,58 XPD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPD sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPD = 863,33 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 0,0011583 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPD sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −17,40%: thấp nhất 863,33, cao nhất 1.052,24, trung bình 962,50 CHF cho 1 XPD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.