Tỷ giá CDF sang UAH
1 Franc Congo bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CDF = 0,01972 UAH1 UAH = 50,714 CDFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01935
- Cao nhất
- 0,01973
- Trung bình
- 0,01949
- Thay đổi
- +1,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01972 | +0,00025 · +1,28% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01947 | −0,00002 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01949 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01949 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01949 | +0,00003 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01946 | −0,00020 · −1,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01966 | +0,00016 · +0,83% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0195 | +0,00007 · +0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01943 | −0,00010 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01953 | +0,00002 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01951 | +0,00002 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01949 | +0,00009 · +0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0194 | −0,00030 · −1,54% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0197 | +0,00023 · +1,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01948 | +0,00007 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01941 | +0,00001 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0194 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0194 | −0,00009 · −0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01949 | +0,00003 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01946 | −0,00028 · −1,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01973 | +0,00015 · +0,77% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01958 | +0,00016 · +0,80% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01942 | +0,00008 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01935 | −0,00003 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01938 | −0,00005 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01944 | +0,00005 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01939 | −0,00028 · −1,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01967 | +0,00019 · +0,95% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01948 | +0,00002 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01946 | +0,00002 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 CDF1,97 UAH
- 500 CDF9,86 UAH
- 1.000 CDF19,72 UAH
- 2.500 CDF49,3 UAH
- 5.000 CDF98,59 UAH
- 10.000 CDF197,18 UAH
- 50.000 CDF985,92 UAH
- 100.000 CDF1.971,85 UAH
- 10 UAH507,14 CDF
- 50 UAH2.535,69 CDF
- 100 UAH5.071,38 CDF
- 500 UAH25.356,9 CDF
- 1.000 UAH50.713,8 CDF
- 5.000 UAH253.569,02 CDF
- 10.000 UAH507.138,05 CDF
- 50.000 UAH2.535.690,23 CDF
- 100.000 UAH5.071.380,46 CDF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CDF sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CDF = 0,01972 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 50,714 CDF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CDF sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,41%: thấp nhất 0,01935, cao nhất 0,01973, trung bình 0,01949 UAH cho 1 CDF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.