Tỷ giá CDF sang EUR
1 Franc Congo bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CDF = 0,000388 EUR1 EUR = 2.577,39 CDFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003801
- Cao nhất
- 0,0003918
- Trung bình
- 0,0003854
- Thay đổi
- +1,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000388 | +0,0000029 · +0,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003851 | +0,0000003 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003848 | −0,0000005 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003853 | +0,0000002 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003851 | −0,0000002 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003853 | −0,0000043 · −1,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003896 | +0,0000033 · +0,84% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003863 | +0,0000013 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000385 | −0,0000014 · −0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003864 | +0,0000004 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000386 | −0,0000011 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003871 | +0,0000014 · +0,35% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003858 | −0,0000061 · −1,55% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003918 | +0,0000046 · +1,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003872 | +0,0000027 · +0,71% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003844 | −0,0000017 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003862 | +0,0000009 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003852 | −0,0000006 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003858 | −0,0000010 · −0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003868 | −0,0000037 · −0,95% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003905 | +0,0000036 · +0,93% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003869 | +0,0000025 · +0,65% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003844 | +0,0000022 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003823 | +0,0000005 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003818 | +0,0000010 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003808 | +0,0000007 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003801 | −0,0000047 · −1,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003848 | +0,0000027 · +0,72% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003821 | +0,0000013 · +0,35% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0003807 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 CDF3,88 EUR
- 50.000 CDF19,4 EUR
- 100.000 CDF38,8 EUR
- 250.000 CDF97 EUR
- 500.000 CDF193,99 EUR
- 1.000.000 CDF387,99 EUR
- 5.000.000 CDF1.939,95 EUR
- 10.000.000 CDF3.879,9 EUR
- 1 EUR2.577,39 CDF
- 5 EUR12.886,93 CDF
- 10 EUR25.773,87 CDF
- 50 EUR128.869,33 CDF
- 100 EUR257.738,66 CDF
- 500 EUR1.288.693,32 CDF
- 1.000 EUR2.577.386,64 CDF
- 5.000 EUR12.886.933,19 CDF
- 10.000 EUR25.773.866,39 CDF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CDF sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CDF = 0,000388 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 2.577,39 CDF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CDF sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,91%: thấp nhất 0,0003801, cao nhất 0,0003918, trung bình 0,0003854 EUR cho 1 CDF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.