Tỷ giá CDF sang RUB
1 Franc Congo bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CDF = 0,03492 RUB1 RUB = 28,641 CDFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03492
- Cao nhất
- 0,03739
- Trung bình
- 0,03637
- Thay đổi
- −4,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03492 | −0,00045 · −1,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03536 | +0,00011 · +0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03525 | −0,00045 · −1,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0357 | −0,00013 · −0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03582 | −0,00062 · −1,70% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03644 | −0,00039 · −1,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03683 | +0,00096 · +2,68% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03587 | −0,00037 · −1,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03624 | −0,00004 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03628 | −0,00001 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03629 | −0,00001 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0363 | −0,00051 · −1,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03681 | −0,00058 · −1,54% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03739 | +0,00044 · +1,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03694 | +0,00022 · +0,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03672 | −0,00027 · −0,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03699 | +0,00032 · +0,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03667 | −0,00004 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03671 | +0,00043 · +1,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03628 | −0,00035 · −0,96% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03663 | +0,00020 · +0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03644 | +0,00037 · +1,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03607 | −0,00001 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03608 | −0,00015 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03623 | −0,00033 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03656 | +0,00004 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03652 | −0,00045 · −1,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03697 | +0,00024 · +0,67% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03673 | −0,00007 · −0,20% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0368 | +0,00008 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 100 CDF3,49 RUB
- 500 CDF17,46 RUB
- 1.000 CDF34,92 RUB
- 2.500 CDF87,29 RUB
- 5.000 CDF174,58 RUB
- 10.000 CDF349,15 RUB
- 50.000 CDF1.745,77 RUB
- 100.000 CDF3.491,54 RUB
- 10 RUB286,41 CDF
- 50 RUB1.432,03 CDF
- 100 RUB2.864,07 CDF
- 500 RUB14.320,34 CDF
- 1.000 RUB28.640,68 CDF
- 5.000 RUB143.203,42 CDF
- 10.000 RUB286.406,83 CDF
- 50.000 RUB1.432.034,15 CDF
- 100.000 RUB2.864.068,3 CDF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CDF sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CDF = 0,03492 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 28,641 CDF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CDF sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,92%: thấp nhất 0,03492, cao nhất 0,03739, trung bình 0,03637 RUB cho 1 CDF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.