Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang CDF

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Franc Congo hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 50,714 CDF1 CDF = 0,01972 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
50,324
Cao nhất
51,682
Trung bình
51,263
Thay đổi
−2,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202650,324−0,390 · −0,77%
24 thg 10, 202650,714−0,648 · −1,26%
23 thg 10, 202651,361+0,050 · +0,10%
22 thg 10, 202651,311+0,002 · 0,00%
21 thg 10, 202651,31−0,001 · 0,00%
20 thg 10, 202651,31−0,079 · −0,15%
19 thg 10, 202651,39+0,519 · +1,02%
18 thg 10, 202650,871−0,422 · −0,82%
17 thg 10, 202651,293−0,181 · −0,35%
16 thg 10, 202651,473+0,262 · +0,51%
15 thg 10, 202651,211−0,040 · −0,08%
14 thg 10, 202651,251−0,054 · −0,11%
13 thg 10, 202651,305−0,241 · −0,47%
12 thg 10, 202651,546+0,794 · +1,56%
11 thg 10, 202650,752−0,594 · −1,16%
10 thg 10, 202651,346−0,173 · −0,34%
9 thg 10, 202651,518−0,027 · −0,05%
8 thg 10, 202651,5450,000 · 0,00%
7 thg 10, 202651,545+0,235 · +0,46%
6 thg 10, 202651,311−0,088 · −0,17%
5 thg 10, 202651,398+0,718 · +1,42%
4 thg 10, 202650,681−0,391 · −0,77%
3 thg 10, 202651,072−0,409 · −0,79%
2 thg 10, 202651,481−0,202 · −0,39%
1 thg 10, 202651,682+0,091 · +0,18%
30 thg 9, 202651,591+0,138 · +0,27%
29 thg 9, 202651,454−0,121 · −0,23%
28 thg 9, 202651,574+0,737 · +1,45%
27 thg 9, 202650,838−0,484 · −0,94%
26 thg 9, 202651,322−0,053 · −0,10%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH507,14 CDF
  • 50 UAH2.535,69 CDF
  • 100 UAH5.071,38 CDF
  • 500 UAH25.356,9 CDF
  • 1.000 UAH50.713,8 CDF
  • 5.000 UAH253.569,02 CDF
  • 10.000 UAH507.138,05 CDF
  • 50.000 UAH2.535.690,23 CDF
  • 100.000 UAH5.071.380,46 CDF
  • 100 CDF1,97 UAH
  • 500 CDF9,86 UAH
  • 1.000 CDF19,72 UAH
  • 2.500 CDF49,3 UAH
  • 5.000 CDF98,59 UAH
  • 10.000 CDF197,18 UAH
  • 50.000 CDF985,92 UAH
  • 100.000 CDF1.971,85 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang CDF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 50,714 CDF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CDF = 0,01972 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang CDF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,05%: thấp nhất 50,324, cao nhất 51,682, trung bình 51,263 CDF cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.