Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BZD sang UAH

1 Đô la Belize bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BZD = 22,525 UAH1 UAH = 0,0444 BZDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
22,202
Cao nhất
22,525
Trung bình
22,309
Thay đổi
+1,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202622,525+0,132 · +0,59%
23 thg 10, 202622,393+0,019 · +0,08%
22 thg 10, 202622,374−0,023 · −0,10%
21 thg 10, 202622,397+0,026 · +0,12%
20 thg 10, 202622,37+0,120 · +0,54%
19 thg 10, 202622,25−0,018 · −0,08%
18 thg 10, 202622,268−0,020 · −0,09%
17 thg 10, 202622,288−0,013 · −0,06%
16 thg 10, 202622,301−0,054 · −0,24%
15 thg 10, 202622,356+0,003 · +0,01%
14 thg 10, 202622,353+0,022 · +0,10%
13 thg 10, 202622,33+0,016 · +0,07%
12 thg 10, 202622,314+0,037 · +0,16%
11 thg 10, 202622,277−0,015 · −0,07%
10 thg 10, 202622,292−0,037 · −0,17%
9 thg 10, 202622,33+0,049 · +0,22%
8 thg 10, 202622,28−0,003 · −0,01%
7 thg 10, 202622,284−0,112 · −0,50%
6 thg 10, 202622,395+0,051 · +0,23%
5 thg 10, 202622,344+0,091 · +0,41%
4 thg 10, 202622,253−0,070 · −0,32%
3 thg 10, 202622,323+0,117 · +0,53%
2 thg 10, 202622,207+0,005 · +0,02%
1 thg 10, 202622,202−0,050 · −0,23%
30 thg 9, 202622,252−0,060 · −0,27%
29 thg 9, 202622,312+0,071 · +0,32%
28 thg 9, 202622,241−0,020 · −0,09%
27 thg 9, 202622,261+0,038 · +0,17%
26 thg 9, 202622,223−0,110 · −0,49%
25 thg 9, 202622,333+0,093 · +0,42%

Số tiền phổ biến

  • 1 BZD22,52 UAH
  • 5 BZD112,62 UAH
  • 10 BZD225,25 UAH
  • 25 BZD563,11 UAH
  • 50 BZD1.126,23 UAH
  • 100 BZD2.252,46 UAH
  • 500 BZD11.262,29 UAH
  • 1.000 BZD22.524,58 UAH
  • 10 UAH0,444 BZD
  • 50 UAH2,22 BZD
  • 100 UAH4,44 BZD
  • 500 UAH22,2 BZD
  • 1.000 UAH44,4 BZD
  • 5.000 UAH221,98 BZD
  • 10.000 UAH443,96 BZD
  • 50.000 UAH2.219,8 BZD
  • 100.000 UAH4.439,59 BZD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BZD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BZD = 22,525 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,0444 BZD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BZD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,28%: thấp nhất 22,202, cao nhất 22,525, trung bình 22,309 UAH cho 1 BZD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.