Tỷ giá BZD sang RUB
1 Đô la Belize bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BZD = 39,884 RUB1 RUB = 0,02507 BZDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 39,884
- Cao nhất
- 42,486
- Trung bình
- 41,624
- Thay đổi
- −5,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 39,884 | −0,787 · −1,94% |
| 23 thg 10, 2026 | 40,671 | +0,203 · +0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 40,468 | −0,553 · −1,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 41,021 | −0,097 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 41,119 | −0,550 · −1,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 41,668 | −0,056 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 41,725 | +0,715 · +1,74% |
| 17 thg 10, 2026 | 41,01 | −0,590 · −1,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 41,60 | +0,069 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 41,531 | −0,041 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 41,572 | −0,018 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 41,59 | −0,749 · −1,77% |
| 12 thg 10, 2026 | 42,339 | +0,070 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 42,269 | −0,016 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 42,285 | +0,043 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 42,243 | −0,243 · −0,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 42,486 | +0,363 · +0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 42,122 | −0,063 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 42,186 | +0,520 · +1,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 41,666 | +0,353 · +0,85% |
| 4 thg 10, 2026 | 41,313 | −0,228 · −0,55% |
| 3 thg 10, 2026 | 41,541 | +0,309 · +0,75% |
| 2 thg 10, 2026 | 41,232 | −0,169 · −0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 41,401 | −0,189 · −0,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 41,59 | −0,382 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 41,972 | +0,075 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 41,896 | +0,057 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 41,839 | −0,047 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 41,886 | −0,335 · −0,79% |
| 25 thg 9, 2026 | 42,221 | +0,216 · +0,51% |
Số tiền phổ biến
- 1 BZD39,88 RUB
- 5 BZD199,42 RUB
- 10 BZD398,84 RUB
- 25 BZD997,1 RUB
- 50 BZD1.994,2 RUB
- 100 BZD3.988,41 RUB
- 500 BZD19.942,04 RUB
- 1.000 BZD39.884,08 RUB
- 10 RUB0,2507 BZD
- 50 RUB1,25 BZD
- 100 RUB2,51 BZD
- 500 RUB12,54 BZD
- 1.000 RUB25,07 BZD
- 5.000 RUB125,36 BZD
- 10.000 RUB250,73 BZD
- 50.000 RUB1.253,63 BZD
- 100.000 RUB2.507,27 BZD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BZD sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BZD = 39,884 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,02507 BZD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BZD sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,05%: thấp nhất 39,884, cao nhất 42,486, trung bình 41,624 RUB cho 1 BZD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.