Tỷ giá BZD sang EUR
1 Đô la Belize bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BZD = 0,44293 EUR1 EUR = 2,258 BZDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,43548
- Cao nhất
- 0,44427
- Trung bình
- 0,4411
- Thay đổi
- +1,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,44293 | −0,00027 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,4432 | +0,00030 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,4429 | +0,00110 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,4418 | −0,00103 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,44283 | +0,00080 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,44203 | +0,00147 · +0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,44056 | −0,00077 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,44133 | −0,00033 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,44166 | −0,00032 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,44197 | −0,00037 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,44234 | +0,00019 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,44216 | −0,00134 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,4435 | −0,00019 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,44369 | +0,00069 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,443 | −0,00017 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,44317 | +0,00089 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,44227 | −0,00121 · −0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,44348 | +0,00102 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,44246 | −0,00091 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,44338 | −0,00089 · −0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,44427 | +0,00383 · +0,87% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,44044 | −0,00070 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,44114 | +0,00164 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,4395 | +0,00085 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,43865 | +0,00039 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,43826 | +0,00109 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,43717 | +0,00121 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,43596 | +0,00048 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,43548 | −0,00028 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,43576 | −0,00106 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 BZD4,43 EUR
- 50 BZD22,15 EUR
- 100 BZD44,29 EUR
- 250 BZD110,73 EUR
- 500 BZD221,47 EUR
- 1.000 BZD442,93 EUR
- 5.000 BZD2.214,67 EUR
- 10.000 BZD4.429,35 EUR
- 1 EUR2,26 BZD
- 5 EUR11,29 BZD
- 10 EUR22,58 BZD
- 50 EUR112,88 BZD
- 100 EUR225,77 BZD
- 500 EUR1.128,83 BZD
- 1.000 EUR2.257,67 BZD
- 5.000 EUR11.288,34 BZD
- 10.000 EUR22.576,69 BZD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BZD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BZD = 0,44293 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 2,258 BZD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BZD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,40%: thấp nhất 0,43548, cao nhất 0,44427, trung bình 0,4411 EUR cho 1 BZD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.