Tỷ giá UAH sang BZD
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,04461 BZD1 BZD = 22,414 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0444
- Cao nhất
- 0,04504
- Trung bình
- 0,04481
- Thay đổi
- −0,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04461 | +0,00022 · +0,49% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0444 | −0,00026 · −0,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04466 | −0,00004 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04469 | +0,00005 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04465 | −0,00005 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0447 | −0,00024 · −0,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04494 | +0,00004 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04491 | +0,00004 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04487 | +0,00003 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04484 | +0,00011 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04473 | −0,00001 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04474 | −0,00004 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04478 | −0,00003 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04481 | −0,00007 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04489 | +0,00003 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04486 | +0,00008 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04478 | −0,00010 · −0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04488 | +0,00001 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04488 | +0,00022 · +0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04465 | −0,00010 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04475 | −0,00018 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04494 | +0,00014 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0448 | −0,00024 · −0,52% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04503 | −0,00001 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04504 | +0,00010 · +0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04494 | +0,00012 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04482 | −0,00014 · −0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04496 | +0,00004 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04492 | −0,00008 · −0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,045 | +0,00022 · +0,49% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,4461 BZD
- 50 UAH2,23 BZD
- 100 UAH4,46 BZD
- 500 UAH22,31 BZD
- 1.000 UAH44,61 BZD
- 5.000 UAH223,07 BZD
- 10.000 UAH446,14 BZD
- 50.000 UAH2.230,72 BZD
- 100.000 UAH4.461,43 BZD
- 1 BZD22,41 UAH
- 5 BZD112,07 UAH
- 10 BZD224,14 UAH
- 25 BZD560,36 UAH
- 50 BZD1.120,72 UAH
- 100 BZD2.241,43 UAH
- 500 BZD11.207,16 UAH
- 1.000 BZD22.414,33 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang BZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,04461 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 22,414 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,36%: thấp nhất 0,0444, cao nhất 0,04504, trung bình 0,04481 BZD cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.