Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang QAR

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 1,241 QAR1 QAR = 0,80609 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,185
Cao nhất
1,241
Trung bình
1,208
Thay đổi
+3,74%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,2410,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,241+0,009 · +0,73%
23 thg 10, 20261,232+0,007 · +0,59%
22 thg 10, 20261,224+0,002 · +0,15%
21 thg 10, 20261,223+0,002 · +0,14%
20 thg 10, 20261,221+0,016 · +1,31%
19 thg 10, 20261,205−0,002 · −0,16%
18 thg 10, 20261,207−0,002 · −0,15%
17 thg 10, 20261,209+0,001 · +0,08%
16 thg 10, 20261,208+0,003 · +0,23%
15 thg 10, 20261,205−0,006 · −0,47%
14 thg 10, 20261,211+0,006 · +0,50%
13 thg 10, 20261,205+0,008 · +0,69%
12 thg 10, 20261,1970,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,1960,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,196+0,003 · +0,24%
9 thg 10, 20261,193+0,006 · +0,48%
8 thg 10, 20261,188+0,002 · +0,21%
7 thg 10, 20261,185−0,008 · −0,66%
6 thg 10, 20261,193−0,018 · −1,48%
5 thg 10, 20261,2110,000 · 0,00%
4 thg 10, 20261,211+0,003 · +0,24%
3 thg 10, 20261,208+0,006 · +0,49%
2 thg 10, 20261,202−0,004 · −0,34%
1 thg 10, 20261,206+0,001 · +0,11%
30 thg 9, 20261,205+0,003 · +0,27%
29 thg 9, 20261,202−0,002 · −0,16%
28 thg 9, 20261,204−0,001 · −0,08%
27 thg 9, 20261,204−0,001 · −0,11%
26 thg 9, 20261,206+0,010 · +0,84%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN1,24 QAR
  • 5 BYN6,2 QAR
  • 10 BYN12,41 QAR
  • 50 BYN62,03 QAR
  • 100 BYN124,06 QAR
  • 500 BYN620,28 QAR
  • 1.000 BYN1.240,56 QAR
  • 5.000 BYN6.202,79 QAR
  • 10.000 BYN12.405,58 QAR
  • 10 QAR8,06 BYN
  • 50 QAR40,3 BYN
  • 100 QAR80,61 BYN
  • 250 QAR201,52 BYN
  • 500 QAR403,04 BYN
  • 1.000 QAR806,09 BYN
  • 5.000 QAR4.030,44 BYN
  • 10.000 QAR8.060,89 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang QAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 1,241 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 0,80609 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,74%: thấp nhất 1,185, cao nhất 1,241, trung bình 1,208 QAR cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.