Tỷ giá BYN sang PKR
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Rupee Pakistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 94,301 PKR1 PKR = 0,0106 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 90,165
- Cao nhất
- 94,301
- Trung bình
- 91,792
- Thay đổi
- +3,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 94,301 | +0,672 · +0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 93,629 | +0,508 · +0,55% |
| 22 thg 10, 2026 | 93,121 | +0,277 · +0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 92,844 | −0,055 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 92,90 | +0,976 · +1,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 91,924 | +0,108 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 91,816 | −0,143 · −0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 91,959 | +0,083 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 91,875 | +0,158 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 91,718 | −0,373 · −0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 92,091 | +0,295 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 91,796 | +0,823 · +0,90% |
| 12 thg 10, 2026 | 90,973 | −0,128 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 91,101 | +0,083 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 91,018 | +0,327 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 90,691 | +0,398 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 90,293 | +0,128 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 90,165 | −0,470 · −0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 90,634 | −1,493 · −1,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 92,127 | −0,086 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 92,213 | +0,396 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 91,817 | +0,337 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 91,48 | −0,318 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 91,798 | +0,098 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 91,70 | +0,213 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 91,487 | −0,198 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 91,686 | −0,086 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 91,772 | −0,062 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 91,834 | +0,819 · +0,90% |
| 25 thg 9, 2026 | 91,015 |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN94,3 PKR
- 5 BYN471,5 PKR
- 10 BYN943,01 PKR
- 50 BYN4.715,04 PKR
- 100 BYN9.430,08 PKR
- 500 BYN47.150,42 PKR
- 1.000 BYN94.300,85 PKR
- 5.000 BYN471.504,23 PKR
- 10.000 BYN943.008,45 PKR
- 100 PKR1,06 BYN
- 500 PKR5,3 BYN
- 1.000 PKR10,6 BYN
- 2.500 PKR26,51 BYN
- 5.000 PKR53,02 BYN
- 10.000 PKR106,04 BYN
- 50.000 PKR530,22 BYN
- 100.000 PKR1.060,44 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang PKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 94,301 PKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PKR = 0,0106 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang PKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,61%: thấp nhất 90,165, cao nhất 94,301, trung bình 91,792 PKR cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.