Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PKR sang BYN

1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PKR = 0,0106 BYN1 BYN = 94,301 PKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0106
Cao nhất
0,01109
Trung bình
0,0109
Thay đổi
−3,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0106−0,00008 · −0,71%
23 thg 10, 20260,01068−0,00006 · −0,54%
22 thg 10, 20260,01074−0,00003 · −0,30%
21 thg 10, 20260,01077+0,00001 · +0,06%
20 thg 10, 20260,01076−0,00011 · −1,05%
19 thg 10, 20260,01088−0,00001 · −0,12%
18 thg 10, 20260,01089+0,00002 · +0,16%
17 thg 10, 20260,01087−0,00001 · −0,09%
16 thg 10, 20260,01088−0,00002 · −0,17%
15 thg 10, 20260,0109+0,00004 · +0,41%
14 thg 10, 20260,01086−0,00003 · −0,32%
13 thg 10, 20260,01089−0,00010 · −0,90%
12 thg 10, 20260,01099+0,00002 · +0,14%
11 thg 10, 20260,01098−0,00001 · −0,09%
10 thg 10, 20260,01099−0,00004 · −0,36%
9 thg 10, 20260,01103−0,00005 · −0,44%
8 thg 10, 20260,01108−0,00002 · −0,14%
7 thg 10, 20260,01109+0,00006 · +0,52%
6 thg 10, 20260,01103+0,00018 · +1,65%
5 thg 10, 20260,01085+0,00001 · +0,09%
4 thg 10, 20260,01084−0,00005 · −0,43%
3 thg 10, 20260,01089−0,00004 · −0,37%
2 thg 10, 20260,01093+0,00004 · +0,35%
1 thg 10, 20260,01089−0,00001 · −0,11%
30 thg 9, 20260,01091−0,00003 · −0,23%
29 thg 9, 20260,01093+0,00002 · +0,22%
28 thg 9, 20260,01091+0,00001 · +0,09%
27 thg 9, 20260,0109+0,00001 · +0,07%
26 thg 9, 20260,01089−0,00010 · −0,89%
25 thg 9, 20260,01099

Số tiền phổ biến

  • 100 PKR1,06 BYN
  • 500 PKR5,3 BYN
  • 1.000 PKR10,6 BYN
  • 2.500 PKR26,51 BYN
  • 5.000 PKR53,02 BYN
  • 10.000 PKR106,04 BYN
  • 50.000 PKR530,22 BYN
  • 100.000 PKR1.060,44 BYN
  • 1 BYN94,3 PKR
  • 5 BYN471,5 PKR
  • 10 BYN943,01 PKR
  • 50 BYN4.715,04 PKR
  • 100 BYN9.430,08 PKR
  • 500 BYN47.150,42 PKR
  • 1.000 BYN94.300,85 PKR
  • 5.000 BYN471.504,23 PKR
  • 10.000 BYN943.008,45 PKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PKR sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PKR = 0,0106 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 94,301 PKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PKR sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,48%: thấp nhất 0,0106, cao nhất 0,01109, trung bình 0,0109 BYN cho 1 PKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.