Tỷ giá BYN sang MYR hôm nay

Tỷ giá BYN sang MYR tháng 7 năm 2026

BYN/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,397
Đóng cửa
1,403
Thấp nhất
1,397
Cao nhất
1,429
Thay đổi
−0,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20261,403−0,006 · −0,42%
30 thg 7, 20261,409−0,020 · −1,40%
29 thg 7, 20261,429+0,007 · +0,50%
28 thg 7, 20261,422−0,004 · −0,25%
27 thg 7, 20261,4260,000 · 0,00%
26 thg 7, 20261,4250,000 · 0,00%
25 thg 7, 20261,425+0,010 · +0,70%
24 thg 7, 20261,415−0,004 · −0,31%
23 thg 7, 20261,42+0,006 · +0,42%
22 thg 7, 20261,414+0,001 · +0,09%
21 thg 7, 20261,413−0,002 · −0,13%
20 thg 7, 20261,414−0,003 · −0,18%
19 thg 7, 20261,417+0,001 · +0,11%
18 thg 7, 20261,416+0,009 · +0,62%
17 thg 7, 20261,407−0,013 · −0,95%
16 thg 7, 20261,42−0,002 · −0,14%
15 thg 7, 20261,422−0,002 · −0,11%
14 thg 7, 20261,424+0,001 · +0,05%
13 thg 7, 20261,423+0,001 · +0,08%
12 thg 7, 20261,4220,000 · 0,00%
11 thg 7, 20261,422−0,002 · −0,15%
10 thg 7, 20261,424+0,003 · +0,19%
9 thg 7, 20261,422−0,003 · −0,20%
8 thg 7, 20261,425+0,015 · +1,09%
7 thg 7, 20261,409+0,005 · +0,38%
6 thg 7, 20261,404+0,002 · +0,11%
5 thg 7, 20261,402+0,002 · +0,11%
4 thg 7, 20261,401−0,005 · −0,35%
3 thg 7, 20261,406+0,004 · +0,29%
2 thg 7, 20261,402+0,005 · +0,33%
1 thg 7, 20261,397−0,008 · −0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.