Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang KYD

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 0,2836 KYD1 KYD = 3,526 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,26953
Cao nhất
0,2836
Trung bình
0,275
Thay đổi
+3,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,2836+0,00224 · +0,79%
23 thg 10, 20260,28136+0,00164 · +0,58%
22 thg 10, 20260,27973+0,00056 · +0,20%
21 thg 10, 20260,27917+0,00021 · +0,08%
20 thg 10, 20260,27896+0,00351 · +1,27%
19 thg 10, 20260,27545+0,00316 · +1,16%
18 thg 10, 20260,27229−0,00412 · −1,49%
17 thg 10, 20260,27641+0,00115 · +0,42%
16 thg 10, 20260,27527+0,00077 · +0,28%
15 thg 10, 20260,27449−0,00187 · −0,68%
14 thg 10, 20260,27636+0,00160 · +0,58%
13 thg 10, 20260,27476+0,00144 · +0,53%
12 thg 10, 20260,27332+0,00379 · +1,41%
11 thg 10, 20260,26953−0,00377 · −1,38%
10 thg 10, 20260,2733+0,00080 · +0,29%
9 thg 10, 20260,2725+0,00188 · +0,70%
8 thg 10, 20260,27062+0,00003 · +0,01%
7 thg 10, 20260,27058−0,00191 · −0,70%
6 thg 10, 20260,2725−0,00359 · −1,30%
5 thg 10, 20260,27609+0,00300 · +1,10%
4 thg 10, 20260,27309−0,00310 · −1,12%
3 thg 10, 20260,27619+0,00207 · +0,76%
2 thg 10, 20260,27412−0,00164 · −0,59%
1 thg 10, 20260,27576+0,00086 · +0,31%
30 thg 9, 20260,2749+0,00032 · +0,12%
29 thg 9, 20260,27458−0,00045 · −0,16%
28 thg 9, 20260,27502+0,00366 · +1,35%
27 thg 9, 20260,27137−0,00422 · −1,53%
26 thg 9, 20260,27559+0,00240 · +0,88%
25 thg 9, 20260,27318

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN0,2836 KYD
  • 5 BYN1,42 KYD
  • 10 BYN2,84 KYD
  • 50 BYN14,18 KYD
  • 100 BYN28,36 KYD
  • 500 BYN141,8 KYD
  • 1.000 BYN283,6 KYD
  • 5.000 BYN1.418 KYD
  • 10.000 BYN2.835,99 KYD
  • 1 KYD3,53 BYN
  • 5 KYD17,63 BYN
  • 10 KYD35,26 BYN
  • 25 KYD88,15 BYN
  • 50 KYD176,31 BYN
  • 100 KYD352,61 BYN
  • 500 KYD1.763,05 BYN
  • 1.000 KYD3.526,1 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang KYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 0,2836 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 3,526 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,81%: thấp nhất 0,26953, cao nhất 0,2836, trung bình 0,275 KYD cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.