Tỷ giá BYN sang KWD
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,10582 KWD1 KWD = 9,45 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10084
- Cao nhất
- 0,10582
- Trung bình
- 0,10282
- Thay đổi
- +4,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,10582 | +0,00001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,10581 | +0,00072 · +0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10509 | +0,00076 · +0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10433 | +0,00027 · +0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10406 | +0,00017 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10389 | +0,00108 · +1,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10282 | −0,00027 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10308 | −0,00016 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10324 | +0,00005 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10319 | +0,00012 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10307 | −0,00063 · −0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1037 | +0,00059 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10311 | +0,00087 · +0,85% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10225 | +0,00009 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10216 | +0,00002 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10214 | +0,00023 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10191 | +0,00057 · +0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10134 | +0,00050 · +0,50% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10084 | −0,00049 · −0,48% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10132 | −0,00146 · −1,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10278 | +0,00001 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10276 | +0,00024 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10252 | +0,00051 · +0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10201 | −0,00027 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10228 | +0,00010 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10218 | +0,00027 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10191 | −0,00015 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10206 | −0,00006 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10212 | −0,00012 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10224 | +0,00078 · +0,77% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,1058 KWD
- 5 BYN0,5291 KWD
- 10 BYN1,06 KWD
- 50 BYN5,29 KWD
- 100 BYN10,58 KWD
- 500 BYN52,91 KWD
- 1.000 BYN105,82 KWD
- 5.000 BYN529,12 KWD
- 10.000 BYN1.058,24 KWD
- 1 KWD9,45 BYN
- 5 KWD47,25 BYN
- 10 KWD94,5 BYN
- 25 KWD236,24 BYN
- 50 KWD472,48 BYN
- 100 KWD944,96 BYN
- 500 KWD4.724,81 BYN
- 1.000 KWD9.449,61 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,10582 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 9,45 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,31%: thấp nhất 0,10084, cao nhất 0,10582, trung bình 0,10282 KWD cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.