Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang ILS

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 1,059 ILS1 ILS = 0,9447 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,99382
Cao nhất
1,059
Trung bình
1,018
Thay đổi
+5,70%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,059+0,005 · +0,52%
23 thg 10, 20261,053+0,012 · +1,12%
22 thg 10, 20261,041+0,003 · +0,34%
21 thg 10, 20261,038+0,001 · +0,13%
20 thg 10, 20261,037+0,011 · +1,03%
19 thg 10, 20261,026+0,002 · +0,18%
18 thg 10, 20261,024−0,004 · −0,35%
17 thg 10, 20261,028+0,002 · +0,21%
16 thg 10, 20261,0260,000 · 0,00%
15 thg 10, 20261,026+0,005 · +0,53%
14 thg 10, 20261,020,000 · 0,00%
13 thg 10, 20261,02+0,012 · +1,20%
12 thg 10, 20261,008+0,001 · +0,06%
11 thg 10, 20261,007+0,001 · +0,06%
10 thg 10, 20261,007+0,006 · +0,57%
9 thg 10, 20261,0010,000 · 0,00%
8 thg 10, 20261,001+0,007 · +0,67%
7 thg 10, 20260,99382−0,00861 · −0,86%
6 thg 10, 20261,002−0,013 · −1,28%
5 thg 10, 20261,015−0,005 · −0,49%
4 thg 10, 20261,02+0,007 · +0,72%
3 thg 10, 20261,013−0,001 · −0,07%
2 thg 10, 20261,014−0,003 · −0,27%
1 thg 10, 20261,017+0,001 · +0,08%
30 thg 9, 20261,016+0,001 · +0,10%
29 thg 9, 20261,015+0,006 · +0,63%
28 thg 9, 20261,008+0,004 · +0,45%
27 thg 9, 20261,004−0,005 · −0,53%
26 thg 9, 20261,009+0,008 · +0,84%
25 thg 9, 20261,001−0,001 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN1,06 ILS
  • 5 BYN5,29 ILS
  • 10 BYN10,59 ILS
  • 50 BYN52,93 ILS
  • 100 BYN105,85 ILS
  • 500 BYN529,27 ILS
  • 1.000 BYN1.058,53 ILS
  • 5.000 BYN5.292,67 ILS
  • 10.000 BYN10.585,34 ILS
  • 1 ILS0,9447 BYN
  • 5 ILS4,72 BYN
  • 10 ILS9,45 BYN
  • 50 ILS47,24 BYN
  • 100 ILS94,47 BYN
  • 500 ILS472,35 BYN
  • 1.000 ILS944,7 BYN
  • 5.000 ILS4.723,51 BYN
  • 10.000 ILS9.447,02 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 1,059 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 0,9447 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,70%: thấp nhất 0,99382, cao nhất 1,059, trung bình 1,018 ILS cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.