Tỷ giá BYN sang ILS hôm nay

Tỷ giá BYN sang ILS tháng 9 năm 2026

BYN/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,97533
Đóng cửa
1,016
Thấp nhất
0,97533
Cao nhất
1,016
Thay đổi
+2,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20261,016+0,001 · +0,10%
29 thg 9, 20261,015+0,006 · +0,63%
28 thg 9, 20261,008+0,004 · +0,45%
27 thg 9, 20261,004−0,005 · −0,53%
26 thg 9, 20261,009+0,008 · +0,84%
25 thg 9, 20261,001−0,001 · −0,08%
24 thg 9, 20261,001+0,011 · +1,16%
23 thg 9, 20260,99005−0,00805 · −0,81%
22 thg 9, 20260,99809−0,00571 · −0,57%
21 thg 9, 20261,004−0,002 · −0,21%
20 thg 9, 20261,006+0,002 · +0,23%
19 thg 9, 20261,004+0,005 · +0,55%
18 thg 9, 20260,99814+0,00277 · +0,28%
17 thg 9, 20260,99537−0,00411 · −0,41%
16 thg 9, 20260,99948−0,00056 · −0,06%
15 thg 9, 20261,00−0,001 · −0,09%
14 thg 9, 20261,001+0,005 · +0,54%
13 thg 9, 20260,99558−0,00112 · −0,11%
12 thg 9, 20260,99671−0,00683 · −0,68%
11 thg 9, 20261,004+0,017 · +1,68%
10 thg 9, 20260,98694+0,00570 · +0,58%
9 thg 9, 20260,98124+0,00223 · +0,23%
8 thg 9, 20260,97901+0,00091 · +0,09%
7 thg 9, 20260,97811−0,00003 · 0,00%
6 thg 9, 20260,97814+0,00061 · +0,06%
5 thg 9, 20260,97753+0,00100 · +0,10%
4 thg 9, 20260,97653−0,00508 · −0,52%
3 thg 9, 20260,98161−0,00010 · −0,01%
2 thg 9, 20260,98171+0,00638 · +0,65%
1 thg 9, 20260,97533−0,01132 · −1,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.