Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang HNL

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 9,175 HNL1 HNL = 0,10899 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
8,74
Cao nhất
9,185
Trung bình
8,92
Thay đổi
+2,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20269,175−0,009 · −0,10%
24 thg 10, 20269,185+0,104 · +1,14%
23 thg 10, 20269,081+0,050 · +0,56%
22 thg 10, 20269,03+0,018 · +0,19%
21 thg 10, 20269,013+0,011 · +0,12%
20 thg 10, 20269,002+0,105 · +1,17%
19 thg 10, 20268,898−0,030 · −0,34%
18 thg 10, 20268,928−0,018 · −0,20%
17 thg 10, 20268,946+0,017 · +0,19%
16 thg 10, 20268,928+0,017 · +0,20%
15 thg 10, 20268,911−0,020 · −0,23%
14 thg 10, 20268,931+0,047 · +0,53%
13 thg 10, 20268,885+0,062 · +0,70%
12 thg 10, 20268,823−0,025 · −0,28%
11 thg 10, 20268,8480,000 · 0,00%
10 thg 10, 20268,848+0,055 · +0,63%
9 thg 10, 20268,793+0,037 · +0,43%
8 thg 10, 20268,755+0,015 · +0,17%
7 thg 10, 20268,74−0,049 · −0,56%
6 thg 10, 20268,789−0,164 · −1,84%
5 thg 10, 20268,954−0,001 · −0,02%
4 thg 10, 20268,955+0,019 · +0,22%
3 thg 10, 20268,936+0,070 · +0,79%
2 thg 10, 20268,865−0,054 · −0,61%
1 thg 10, 20268,92+0,032 · +0,36%
30 thg 9, 20268,888+0,019 · +0,21%
29 thg 9, 20268,869−0,006 · −0,07%
28 thg 9, 20268,875−0,029 · −0,33%
27 thg 9, 20268,904−0,011 · −0,13%
26 thg 9, 20268,915

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN9,18 HNL
  • 5 BYN45,88 HNL
  • 10 BYN91,75 HNL
  • 50 BYN458,76 HNL
  • 100 BYN917,53 HNL
  • 500 BYN4.587,63 HNL
  • 1.000 BYN9.175,26 HNL
  • 5.000 BYN45.876,3 HNL
  • 10.000 BYN91.752,59 HNL
  • 10 HNL1,09 BYN
  • 50 HNL5,45 BYN
  • 100 HNL10,9 BYN
  • 250 HNL27,25 BYN
  • 500 HNL54,49 BYN
  • 1.000 HNL108,99 BYN
  • 5.000 HNL544,94 BYN
  • 10.000 HNL1.089,89 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang HNL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 9,175 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 0,10899 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,91%: thấp nhất 8,74, cao nhất 9,185, trung bình 8,92 HNL cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.