Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang BRL

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Real Braxin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 1,695 BRL1 BRL = 0,59014 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,623
Cao nhất
1,737
Trung bình
1,687
Thay đổi
−0,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,695−0,015 · −0,85%
23 thg 10, 20261,709+0,019 · +1,11%
22 thg 10, 20261,69+0,003 · +0,15%
21 thg 10, 20261,688+0,005 · +0,27%
20 thg 10, 20261,683+0,006 · +0,35%
19 thg 10, 20261,677−0,003 · −0,17%
18 thg 10, 20261,68−0,002 · −0,10%
17 thg 10, 20261,682−0,010 · −0,60%
16 thg 10, 20261,692+0,021 · +1,23%
15 thg 10, 20261,671−0,001 · −0,06%
14 thg 10, 20261,672+0,022 · +1,31%
13 thg 10, 20261,651+0,011 · +0,66%
12 thg 10, 20261,640,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,6390,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,64−0,005 · −0,33%
9 thg 10, 20261,645+0,009 · +0,53%
8 thg 10, 20261,637+0,014 · +0,86%
7 thg 10, 20261,623−0,016 · −0,98%
6 thg 10, 20261,639−0,099 · −5,67%
5 thg 10, 20261,7370,000 · 0,00%
4 thg 10, 20261,737+0,004 · +0,24%
3 thg 10, 20261,733+0,007 · +0,38%
2 thg 10, 20261,726+0,009 · +0,50%
1 thg 10, 20261,718−0,005 · −0,29%
30 thg 9, 20261,723−0,002 · −0,12%
29 thg 9, 20261,725+0,010 · +0,59%
28 thg 9, 20261,715−0,001 · −0,06%
27 thg 9, 20261,715−0,002 · −0,13%
26 thg 9, 20261,718+0,012 · +0,71%
25 thg 9, 20261,706

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN1,69 BRL
  • 5 BYN8,47 BRL
  • 10 BYN16,95 BRL
  • 50 BYN84,73 BRL
  • 100 BYN169,45 BRL
  • 500 BYN847,25 BRL
  • 1.000 BYN1.694,5 BRL
  • 5.000 BYN8.472,52 BRL
  • 10.000 BYN16.945,03 BRL
  • 10 BRL5,9 BYN
  • 50 BRL29,51 BYN
  • 100 BRL59,01 BYN
  • 250 BRL147,54 BYN
  • 500 BRL295,07 BYN
  • 1.000 BRL590,14 BYN
  • 5.000 BRL2.950,72 BYN
  • 10.000 BRL5.901,43 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang BRL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 1,695 BRL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BRL = 0,59014 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang BRL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,65%: thấp nhất 1,623, cao nhất 1,737, trung bình 1,687 BRL cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.