Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BRL sang BYN

1 Real Braxin bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BRL = 0,58853 BYN1 BYN = 1,699 BRLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,57567
Cao nhất
0,61632
Trung bình
0,59295
Thay đổi
+0,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,58853−0,00162 · −0,27%
24 thg 10, 20260,59014+0,00502 · +0,86%
23 thg 10, 20260,58513−0,00650 · −1,10%
22 thg 10, 20260,59163−0,00090 · −0,15%
21 thg 10, 20260,59253−0,00159 · −0,27%
20 thg 10, 20260,59412−0,00207 · −0,35%
19 thg 10, 20260,59618+0,00099 · +0,17%
18 thg 10, 20260,59519+0,00059 · +0,10%
17 thg 10, 20260,5946+0,00355 · +0,60%
16 thg 10, 20260,59105−0,00729 · −1,22%
15 thg 10, 20260,59834+0,00038 · +0,06%
14 thg 10, 20260,59796−0,00784 · −1,29%
13 thg 10, 20260,6058−0,00402 · −0,66%
12 thg 10, 20260,60982−0,00015 · −0,03%
11 thg 10, 20260,60998+0,00012 · +0,02%
10 thg 10, 20260,60986+0,00200 · +0,33%
9 thg 10, 20260,60785−0,00319 · −0,52%
8 thg 10, 20260,61105−0,00528 · −0,86%
7 thg 10, 20260,61632+0,00602 · +0,99%
6 thg 10, 20260,6103+0,03463 · +6,02%
5 thg 10, 20260,57567−0,00005 · −0,01%
4 thg 10, 20260,57572−0,00139 · −0,24%
3 thg 10, 20260,57711−0,00218 · −0,38%
2 thg 10, 20260,57929−0,00291 · −0,50%
1 thg 10, 20260,5822+0,00167 · +0,29%
30 thg 9, 20260,58052+0,00068 · +0,12%
29 thg 9, 20260,57984−0,00340 · −0,58%
28 thg 9, 20260,58325+0,00032 · +0,06%
27 thg 9, 20260,58292+0,00074 · +0,13%
26 thg 9, 20260,58218−0,00413 · −0,70%

Số tiền phổ biến

  • 10 BRL5,89 BYN
  • 50 BRL29,43 BYN
  • 100 BRL58,85 BYN
  • 250 BRL147,13 BYN
  • 500 BRL294,26 BYN
  • 1.000 BRL588,53 BYN
  • 5.000 BRL2.942,63 BYN
  • 10.000 BRL5.885,26 BYN
  • 1 BYN1,7 BRL
  • 5 BYN8,5 BRL
  • 10 BYN16,99 BRL
  • 50 BYN84,96 BRL
  • 100 BYN169,92 BRL
  • 500 BYN849,58 BRL
  • 1.000 BYN1.699,16 BRL
  • 5.000 BYN8.495,8 BRL
  • 10.000 BYN16.991,59 BRL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BRL sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BRL = 0,58853 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 1,699 BRL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BRL sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,38%: thấp nhất 0,57567, cao nhất 0,61632, trung bình 0,59295 BYN cho 1 BRL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.